Thay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bỏ ra, dùng thế vào đó một cái khác, người khác thực hiện cùng một chức năng (nhưng thường tốt hơn, thích hợp hơn).
2.
động từ
Đảm nhiệm chức năng vốn trước đây là của người khác, cái khác.
3.
động từ
(dùng phụ sau động từ). Làm phần việc mà đáng ra người khác làm.
4. (văn chương; thường dùng sau từ). Từ biểu thị sự tác động mạnh mẽ đến tình cảm người nói của một điều đạt đến mức độ rất cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bỏ ra, dùng thế vào đó một cái khác, người khác thực hiện cùng một chức năng (nhưng thường tốt hơn, thích hợp hơn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thay Diễn tả hành động thay thế một vật/người bằng một vật/người khác, thường với ý cải thiện hoặc phù hợp hơn. Ví dụ:
thế Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thay thế vị trí, vai trò hoặc vật dụng. Ví dụ: Anh ấy thế chỗ tôi trong đội bóng.
thay thế Trung tính, trang trọng hơn "thay", nhấn mạnh hành động đặt cái khác vào vị trí cái cũ. Ví dụ: Công nghệ mới sẽ thay thế phương pháp sản xuất cũ.
giữ Trung tính, chỉ hành động duy trì, không thay đổi hoặc loại bỏ. Ví dụ: Chúng tôi quyết định giữ nguyên thiết kế ban đầu.
duy trì Trung tính, trang trọng, chỉ sự tiếp tục tồn tại, hoạt động hoặc trạng thái. Ví dụ: Công ty cần duy trì chất lượng sản phẩm.
Nghĩa 2: Đảm nhiệm chức năng vốn trước đây là của người khác, cái khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thay Diễn tả việc nhận lấy hoặc thực hiện vai trò, nhiệm vụ của người/vật khác. Ví dụ:
thế Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đảm nhiệm vị trí, vai trò của người khác. Ví dụ: Cô ấy thế vai diễn viên chính bị ốm.
từ bỏ Trung tính, chỉ hành động không tiếp tục thực hiện một chức năng, vị trí. Ví dụ: Anh ấy từ bỏ chức vụ quản lý.
chuyển giao Trang trọng, chỉ việc trao lại quyền hạn, trách nhiệm hoặc chức năng cho người khác. Ví dụ: Chính phủ chuyển giao quyền lực cho chính quyền mới.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau động từ). Làm phần việc mà đáng ra người khác làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự làm
Từ Cách sử dụng
thay Diễn tả việc làm một phần việc đáng ra người khác làm, thường do người kia vắng mặt hoặc không thể làm. Ví dụ:
hộ Khẩu ngữ, thân mật, chỉ việc làm thay cho người khác một cách giúp đỡ. Ví dụ: Bạn làm hộ tôi bài tập này nhé.
tự làm Trung tính, nhấn mạnh sự tự chủ, không nhờ người khác làm thay. Ví dụ: Anh ấy thích tự làm mọi việc mà không cần giúp đỡ.
Nghĩa 4: (văn chương; thường dùng sau từ). Từ biểu thị sự tác động mạnh mẽ đến tình cảm người nói của một điều đạt đến mức độ rất cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nói về việc thay đổi một vật hoặc người để cải thiện tình hình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt sự thay thế trong các quy trình, chức vụ hoặc vai trò.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự thay thế trong các quy trình kỹ thuật hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ trừ khi dùng trong văn chương.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi để cải thiện hoặc đảm nhiệm chức năng mới.
  • Tránh dùng khi không có sự thay đổi thực sự hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự thay thế.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo nghĩa mới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đổi" hoặc "thế", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Trong văn chương, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc khi kết hợp với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thay thế", "thay đổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng được thay thế, ví dụ: "thay cái cũ", "thay anh ấy".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới