Cải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây có hoa gồm bốn cánh xếp thành hình chữ thập, có nhiều loài, thường được trồng làm rau ăn.
2.
động từ
Đổi khác đi.
Ví dụ:
Tôi cải lịch làm việc để dành thời gian cho gia đình.
3.
động từ
Làm cho thành hình trang trí nổi trên mặt hàng đan, dệt, bằng cách đặt, các sợi theo một lối nhất định khi dệt, đan.
Ví dụ:
Cô thợ cải đường gân nổi, biến tấm vải trơn thành món đồ có hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây có hoa gồm bốn cánh xếp thành hình chữ thập, có nhiều loài, thường được trồng làm rau ăn.
Nghĩa 2: Đổi khác đi.
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên duy trì
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cải | Diễn tả hành động thay đổi, làm cho khác đi, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Tôi cải lịch làm việc để dành thời gian cho gia đình. |
| thay đổi | Trung tính, thông dụng, chỉ sự chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác. Ví dụ: Anh ấy đã thay đổi rất nhiều sau chuyến đi. |
| biến đổi | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh khoa học, chỉ sự thay đổi lớn, phức tạp. Ví dụ: Khí hậu đang biến đổi nhanh chóng. |
| giữ nguyên | Trung tính, thông dụng, chỉ việc duy trì trạng thái ban đầu, không thay đổi. Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ nguyên ý kiến ban đầu. |
| duy trì | Trung tính, trang trọng hơn, chỉ việc giữ cho một trạng thái, hoạt động tiếp tục tồn tại. Ví dụ: Chúng ta cần duy trì tốc độ phát triển này. |
Nghĩa 3: Làm cho thành hình trang trí nổi trên mặt hàng đan, dệt, bằng cách đặt, các sợi theo một lối nhất định khi dệt, đan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại rau cải trong bữa ăn hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi nói về nông nghiệp, thực phẩm hoặc các nghiên cứu liên quan đến thực vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan nông thôn hoặc đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, công nghệ thực phẩm hoặc thiết kế dệt may.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cải" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về nông nghiệp hoặc thực phẩm.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể mang tính miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại rau hoặc quá trình thay đổi, cải tiến.
- Tránh dùng từ này khi không có ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác nhau.
- Có thể thay thế bằng từ "rau" khi chỉ nói về thực phẩm để tránh nhầm lẫn với nghĩa động từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa danh từ và động từ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "cải tiến" ở chỗ "cải" có thể chỉ sự thay đổi đơn giản hơn.
- Chú ý phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (tươi, xanh). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (nhanh chóng, từ từ) hoặc bổ ngữ (cải cách, cải tiến).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





