Khất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; id.). Xin.
2.
động từ
Xin được hoãn lại đến một lúc khác.
Ví dụ: Tôi xin khất hạn hợp đồng đến tuần sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; id.). Xin.
Từ đồng nghĩa:
xin
Từ trái nghĩa:
cho
Từ Cách sử dụng
khất Cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại, thường mang sắc thái cầu xin, van nài. Ví dụ:
xin Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ trang trọng đến thân mật. Ví dụ: Anh ấy xin phép về sớm.
cho Trung tính, phổ biến, hành động trao đi. Ví dụ: Cô ấy cho tôi một lời khuyên.
Nghĩa 2: Xin được hoãn lại đến một lúc khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khất Trung tính, phổ biến, dùng khi muốn trì hoãn một việc gì đó. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi xin khất hạn hợp đồng đến tuần sau.
hoãn Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các văn bản, thông báo chính thức. Ví dụ: Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
dời Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn "hoãn". Ví dụ: Chúng ta dời lịch hẹn sang chiều mai nhé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn xin hoãn lại một việc gì đó, ví dụ như "khất nợ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng khi đề cập đến việc xin hoãn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh sự trì hoãn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn khi xin hoãn lại một việc.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái cổ điển trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xin hoãn lại một việc một cách lịch sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian hoặc không thể trì hoãn.
  • Thường đi kèm với các từ như "nợ", "hẹn" để chỉ rõ đối tượng cần hoãn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "trì hoãn", "hoãn lại" nhưng "khất" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khất nợ", "khất hẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nợ, hẹn), trạng từ (lại, nữa) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (ngày mai, tuần sau).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới