Hẹn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói với ai, với ý thức tự ràng buộc mình là sẽ làm việc gì đó trong quan hệ với nhau, theo sự thoả thuận giữa hai bên.
Ví dụ:
Chúng tôi hẹn làm việc vào sáng mai.
2.
danh từ
(thường chỉ dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Điều hẹn, lời hẹn.
Nghĩa 1: Nói với ai, với ý thức tự ràng buộc mình là sẽ làm việc gì đó trong quan hệ với nhau, theo sự thoả thuận giữa hai bên.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay con hẹn bạn Minh cùng làm bài tập ở thư viện.
- Mai cô giáo hẹn cả lớp mang áo mưa để đi tham quan.
- Em hẹn mẹ tối sẽ rửa bát sau bữa cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình hẹn gặp nhau ở cổng trường để cùng tập văn nghệ.
- Nhóm trưởng hẹn mọi người nộp bản thuyết trình trước giờ sinh hoạt.
- Cậu ấy hẹn tôi ôn lại đề cũ, nhưng vẫn giữ linh hoạt thời gian để kịp sinh hoạt câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi hẹn làm việc vào sáng mai.
- Anh hẹn bên đối tác qua quán cà phê yên tĩnh để bàn điều khoản cho rõ ràng.
- Hai người hẹn nhau đi xem triển lãm, vừa là gặp gỡ vừa là giữ nhịp cho mối quan hệ.
- Tôi hẹn chính mình tắt máy sau giờ làm, để còn kịp về ăn cơm với gia đình.
Nghĩa 2: (thường chỉ dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Điều hẹn, lời hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói với ai, với ý thức tự ràng buộc mình là sẽ làm việc gì đó trong quan hệ với nhau, theo sự thoả thuận giữa hai bên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hẹn | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động cam kết hoặc thỏa thuận về một việc sẽ làm trong tương lai. Ví dụ: Chúng tôi hẹn làm việc vào sáng mai. |
| giao hẹn | Trung tính, mang tính cam kết, thường dùng trong các giao dịch hoặc lời hứa quan trọng. Ví dụ: Họ giao hẹn sẽ gặp nhau vào tuần sau để bàn công việc. |
| ước hẹn | Trang trọng, lãng mạn, thường dùng trong tình yêu hoặc những lời hứa mang ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ: Đôi tình nhân ước hẹn sẽ mãi bên nhau. |
Nghĩa 2: (thường chỉ dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Điều hẹn, lời hẹn.
Từ đồng nghĩa:
lời hẹn cuộc hẹn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hẹn | Trung tính, thông dụng, chỉ kết quả của hành động hẹn, là một lời hứa hoặc cuộc gặp đã được định trước. Ví dụ: |
| lời hẹn | Trung tính, thông dụng, chỉ sự cam kết hoặc lời hứa đã được định trước. Ví dụ: Anh ấy đã giữ lời hẹn của mình. |
| cuộc hẹn | Trung tính, thông dụng, chỉ một buổi gặp mặt đã được sắp xếp. Ví dụ: Tôi có một cuộc hẹn quan trọng vào chiều nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi sắp xếp gặp gỡ hoặc thực hiện một hoạt động chung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "cam kết" hoặc "thỏa thuận".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự chờ đợi hoặc kỳ vọng trong mối quan hệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cam kết nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn "cam kết".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn sắp xếp thời gian hoặc hoạt động với người khác.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó dùng "cam kết" hoặc "thỏa thuận".
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính thức cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hứa"; "hẹn" thường có yếu tố thời gian cụ thể hơn.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "hẹn" và "cam kết" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Động từ: Làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi là danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Thường đứng sau chủ ngữ khi là động từ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm danh từ (ví dụ: "lời hẹn", "cuộc hẹn").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Kết hợp với danh từ ("lời hẹn"), phó từ ("đã hẹn"), và lượng từ ("một cuộc hẹn").





