Gặp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cùng có mặt, cùng có tại một nơi, một địa điểm nào đó; giáp mặt, tiếp xúc với nhau khi đến từ những hướng khác nhau.
Ví dụ:
Tôi gặp anh ở quán cà phê đầu ngõ.
2.
động từ
Tiếp xúc hoặc tiếp nhận tác động trực tiếp của một hiện tượng nào đó trong một quá trình hoạt động.
Ví dụ:
Chuyến đi gặp kẹt xe từ đầu phố.
3.
động từ
Ở vào một khoảng thời gian hoặc trong một hoàn cảnh nào đó một cách tình cờ.
Ví dụ:
Tôi về làng gặp mùa gặt.
Nghĩa 1: Cùng có mặt, cùng có tại một nơi, một địa điểm nào đó; giáp mặt, tiếp xúc với nhau khi đến từ những hướng khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con gặp cô giáo ở cổng trường.
- Bạn nhỏ chạy ra sân và gặp mẹ đang đợi.
- Em đi siêu thị và gặp bạn cùng lớp ở quầy sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan học, mình vô tình gặp cậu ở trạm xe buýt.
- Đi dạo phố, chúng tớ gặp nhóm bạn cũ trước tiệm bánh.
- Trong buổi họp câu lạc bộ, mình gặp một bạn mới rất dễ mến.
3
Người trưởng thành
- Tôi gặp anh ở quán cà phê đầu ngõ.
- Tưởng chỉ lướt qua, nào ngờ chúng tôi gặp nhau ngay trước cửa rạp.
- Đi công tác xa, tôi bất chợt gặp người quen giữa sân bay đông nghịt.
- Sau bao năm lạc tin, tôi gặp lại thầy cũ giữa một chiều mưa nhẹ.
Nghĩa 2: Tiếp xúc hoặc tiếp nhận tác động trực tiếp của một hiện tượng nào đó trong một quá trình hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Đi dã ngoại, cả nhóm gặp mưa rào.
- Quả bóng bay cao rồi gặp gió mạnh.
- Cây non gặp nắng gắt nên hơi héo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang đá bóng, đội mình gặp sân trơn nên chuyền bóng khó.
- Máy tính chạy lâu gặp lỗi, phải khởi động lại.
- Kế hoạch trực nhật gặp trục trặc vì thiếu dụng cụ.
3
Người trưởng thành
- Chuyến đi gặp kẹt xe từ đầu phố.
- Doanh nghiệp trẻ gặp cạnh tranh gay gắt ngay khi ra mắt.
- Tưởng thuận buồm, dự án gặp nút thắt ở khâu pháp lý.
- Tâm trạng đang yên, tôi gặp một tin nhắn làm xao động cả buổi chiều.
Nghĩa 3: Ở vào một khoảng thời gian hoặc trong một hoàn cảnh nào đó một cách tình cờ.
1
Học sinh tiểu học
- Em đi đúng lúc gặp giờ ra chơi.
- Cả nhà đi biển gặp ngày nắng đẹp.
- Mẹ ghé chợ gặp lúc bán rẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình đăng bài đúng lúc gặp cao điểm tương tác.
- Cả lớp vào thư viện gặp giờ yên tĩnh, học rất đã.
- Đi xe buýt, tụi mình gặp khung cảnh hoàng hôn thật đẹp.
3
Người trưởng thành
- Tôi về làng gặp mùa gặt.
- Cô ấy đổi việc đúng lúc gặp đợt tuyển lớn.
- Lang thang giữa phố cũ, tôi gặp một chiều gió hanh hao rất hợp để nhớ.
- Đến phiên trực, tôi gặp một ngày hiếm hoi mọi thứ đều trơn tru.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cùng có mặt, cùng có tại một nơi, một địa điểm nào đó; giáp mặt, tiếp xúc với nhau khi đến từ những hướng khác nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gặp | Trung tính, chỉ sự hội ngộ, tiếp xúc giữa người với người. Ví dụ: Tôi gặp anh ở quán cà phê đầu ngõ. |
| gặp gỡ | Trung tính, thường dùng cho cuộc gặp có chủ đích hoặc xã giao. Ví dụ: Chúng tôi gặp gỡ nhau tại quán cà phê. |
| giáp mặt | Trung tính, nhấn mạnh việc đối diện trực tiếp. Ví dụ: Hai đối thủ giáp mặt nhau trên sàn đấu. |
| hội ngộ | Trang trọng, thường dùng cho cuộc gặp sau thời gian xa cách. Ví dụ: Sau bao năm xa cách, họ đã hội ngộ. |
| chia tay | Trung tính, chỉ hành động rời xa nhau. Ví dụ: Họ chia tay nhau ở sân bay. |
| từ biệt | Trang trọng, chỉ hành động nói lời tạm biệt khi rời xa. Ví dụ: Anh ấy từ biệt gia đình trước khi lên đường. |
Nghĩa 2: Tiếp xúc hoặc tiếp nhận tác động trực tiếp của một hiện tượng nào đó trong một quá trình hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
đối mặt vấp phải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gặp | Trung tính, chỉ sự đối diện, trải qua một sự việc, thường là khó khăn hoặc bất ngờ. Ví dụ: Chuyến đi gặp kẹt xe từ đầu phố. |
| đối mặt | Trung tính, nhấn mạnh sự đối diện trực tiếp với vấn đề, thử thách. Ví dụ: Anh ấy phải đối mặt với nhiều khó khăn. |
| vấp phải | Trung tính, thường dùng cho việc gặp phải trở ngại, sai lầm. Ví dụ: Chúng tôi vấp phải một số vấn đề kỹ thuật. |
| tránh | Trung tính, chỉ hành động né tránh, không để xảy ra. Ví dụ: Anh ấy cố gắng tránh những rắc rối. |
| né tránh | Trung tính, có sắc thái chủ động hơn 'tránh', thường dùng cho việc tránh né một cách khéo léo. Ví dụ: Cô ấy luôn né tránh những câu hỏi khó. |
Nghĩa 3: Ở vào một khoảng thời gian hoặc trong một hoàn cảnh nào đó một cách tình cờ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gặp | Trung tính, chỉ sự tình cờ, ngẫu nhiên xảy ra. Ví dụ: Tôi về làng gặp mùa gặt. |
| bắt gặp | Trung tính, nhấn mạnh sự tình cờ, bất ngờ khi nhìn thấy hoặc nhận ra. Ví dụ: Tôi bắt gặp anh ấy đang đi dạo trong công viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gặp gỡ bạn bè, người quen hoặc tình cờ gặp ai đó trên đường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra các tình huống bất ngờ hoặc gặp gỡ định mệnh giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tiếp xúc trực tiếp hoặc tình cờ với ai đó hoặc điều gì đó.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành nếu không phù hợp ngữ cảnh.
- Có thể thay thế bằng từ "tiếp xúc" trong một số trường hợp trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "gặp gỡ" khi muốn diễn tả sự gặp mặt có chủ đích.
- Khác biệt với "chạm trán" ở chỗ "gặp" không nhất thiết mang nghĩa đối đầu.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gặp bạn", "gặp khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bạn", "khó khăn"), phó từ chỉ thời gian ("đã", "đang", "sẽ"), và trạng từ chỉ cách thức ("nhanh chóng", "bất ngờ").





