Van
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chi tiết hay kết cấu để điều chỉnh lưu lượng khí, hơi hay chất lỏng trong máy móc và ống dẫn.
Ví dụ:
Anh khóa van để sửa đường ống.
2.
động từ
Nói khẩn khoản, thiết tha và nhún nhường để cầu xin sự đồng ý, đồng tình.
Ví dụ:
Anh ta van chị ở lại.
3.
động từ
(ph.). Kêu.
Ví dụ:
Ngoài ngõ, loa phường van từ sớm.
Nghĩa 1: Chi tiết hay kết cấu để điều chỉnh lưu lượng khí, hơi hay chất lỏng trong máy móc và ống dẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Bố vặn van nước để tắt vòi.
- Cô bảo vệ đóng van để bể cá không bị tràn.
- Em mở nhẹ van để tưới cây không mạnh quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ kỹ thuật kiểm tra van để điều chỉnh áp suất trong ống.
- Khi van hỏng, nước rò rỉ làm sàn nhà ướt sũng.
- Người quản lý siết van lại, dòng nước lập tức yếu đi.
3
Người trưởng thành
- Anh khóa van để sửa đường ống.
- Nhà máy bảo dưỡng định kỳ các van để tránh sự cố.
- Nếu van phản hồi kẹt, cả hệ thống có thể mất ổn định.
- Kỹ thuật viên mở van xả khí cho đường ống thông suốt.
Nghĩa 2: Nói khẩn khoản, thiết tha và nhún nhường để cầu xin sự đồng ý, đồng tình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy van cô cho nộp bài muộn.
- Em van mẹ cho nuôi chú mèo nhỏ.
- Cậu bé đứng van bác bảo vệ cho vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó van thầy cho cơ hội làm lại bài kiểm tra.
- Bạn ấy van mãi, cuối cùng bố cũng cho đi cắm trại.
- Cô bé rưng rưng, van mẹ đừng mắng nữa.
3
Người trưởng thành
- Anh ta van chị ở lại.
- Có người van chủ nhà giảm tiền trọ trong lúc khó khăn.
- Cô ấy viết thư van sếp cho chuyển bộ phận.
- Trong tối mưa, anh đứng dưới hiên van một lời tha thứ.
Nghĩa 3: (ph.). Kêu.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo van suốt ngoài cửa.
- Đứa bé đói bụng cứ van.
- Chuông điện thoại van liên hồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trẻ con ở hàng xóm van cả buổi chiều.
- Tiếng còi xe buýt van giữa ngã tư đông đúc.
- Con chim non lạc mẹ, đứng trên mái nhà van không dứt.
3
Người trưởng thành
- Ngoài ngõ, loa phường van từ sớm.
- Máy báo động van giữa đêm, cả khu phố bật dậy.
- Chó nhà bên van hắt qua hàng rào như gọi chủ.
- Trong căn bếp vắng, ấm nước sôi bắt đầu van khẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chi tiết hay kết cấu để điều chỉnh lưu lượng khí, hơi hay chất lỏng trong máy móc và ống dẫn.
Nghĩa 2: Nói khẩn khoản, thiết tha và nhún nhường để cầu xin sự đồng ý, đồng tình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| van | Diễn tả hành động cầu xin một cách tha thiết, nhún nhường, thường trong tình huống khó khăn hoặc cần sự giúp đỡ. Ví dụ: Anh ta van chị ở lại. |
| cầu xin | Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, diễn tả sự thỉnh cầu tha thiết. Ví dụ: Anh ấy cầu xin sự tha thứ từ cô ấy. |
| nài nỉ | Trung tính, thông thường, diễn tả sự van xin dai dẳng, tha thiết. Ví dụ: Cô bé nài nỉ mẹ mua đồ chơi. |
| khẩn khoản | Trang trọng, lịch sự, diễn tả sự yêu cầu tha thiết, cấp bách. Ví dụ: Họ khẩn khoản đề nghị giúp đỡ. |
| ra lệnh | Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, diễn tả hành động yêu cầu người khác làm gì đó bằng quyền lực. Ví dụ: Người chỉ huy ra lệnh tấn công. |
| yêu cầu | Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, diễn tả sự đòi hỏi hoặc đề nghị một cách dứt khoát, có quyền. Ví dụ: Anh ấy yêu cầu được gặp giám đốc. |
Nghĩa 3: (ph.). Kêu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| van | Khẩu ngữ, diễn tả hành động than vãn, kêu ca về điều gì đó không vừa ý hoặc đau đớn. Ví dụ: Ngoài ngõ, loa phường van từ sớm. |
| kêu | Trung tính, thông thường, diễn tả hành động phát ra tiếng kêu, tiếng nói. Ví dụ: Đứa bé kêu đói. |
| than | Trung tính, thông thường, diễn tả hành động bày tỏ sự buồn bã, không hài lòng. Ví dụ: Cô ấy than vãn về công việc. |
| rên | Trung tính, thông thường, diễn tả hành động phát ra tiếng kêu nhỏ, yếu ớt do đau đớn hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Anh ta rên hừ hừ vì đau. |
| im lặng | Trung tính, thông thường, diễn tả trạng thái không nói, không phát ra tiếng động. Ví dụ: Mọi người im lặng lắng nghe. |
| khen | Trung tính, thông thường, diễn tả hành động bày tỏ sự tán thưởng, hài lòng. Ví dụ: Cô giáo khen học sinh giỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả máy móc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí, kỹ thuật và công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thiết bị hoặc hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng chất lỏng hoặc khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc máy móc.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ loại van cụ thể như van nước, van khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "văn" trong tiếng Việt, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ hành động cầu xin trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ loại van và chức năng cụ thể trong hệ thống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Van" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Van" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "van" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "van" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "van" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "van" thường đi kèm với các trạng từ hoặc bổ ngữ.





