Ống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật rỗng, hình trụ dài.
Ví dụ: Thợ sửa ống dẫn khí vì xưởng có mùi lạ.
Nghĩa: Vật rỗng, hình trụ dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước chảy qua ống nhựa vào bể cá.
  • Em cuộn giấy thành ống để thổi bong bóng xà phòng.
  • Thầy lắp ống dài dẫn nước tưới vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ thay một đoạn ống bị rò nên vòi nước hết chảy tành tạch.
  • Cô giáo dùng ống nghiệm trong giờ thực hành để trộn hai dung dịch.
  • Ông nội gắn ống tre vào mái hiên để dẫn mưa xuống lu.
3
Người trưởng thành
  • Thợ sửa ống dẫn khí vì xưởng có mùi lạ.
  • Trong đêm, tiếng nước gõ trong ống cũ nghe như nhịp gõ cửa, đều mà xa.
  • Người lữ hành ghé miệng vào ống tre, uống dòng nước mát từ suối dẫn về nương.
  • Chúng tôi luồn dây qua ống thép, vừa làm vừa nói chuyện để quên cái nóng của mái tôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng hàng ngày như ống nước, ống hút.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các cấu trúc hoặc thiết bị có hình dạng ống, như trong kỹ thuật hoặc xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cụ thể trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành như cơ khí, xây dựng, y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hình dạng hoặc chức năng của vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "trụ" trong một số trường hợp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trụ" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý đến kích thước và chất liệu khi mô tả để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ống nước", "cái ống dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), lượng từ (một, hai), và động từ (cắt, nối).
tuýp vòi cống máng kênh mương rãnh chai lọ bình