Vòi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần mũi rất dài của con voi, có thể cuộn tròn lại để lấy và giữ đồ vật.
2.
danh từ
Phần miệng của một số sâu bọ, dùng để hút thức ăn.
3.
danh từ
Bộ phận của nhụy hoa, thường hình ống dài, tiếp trên bầu.
4.
danh từ
Bộ phận của một số vật, có hình giống như cái vòi.
5.
động từ
Có đòi cho bằng được, ép người khác phải cho cái mình muốn, làm khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đòi hỏi hoặc ép buộc người khác, ví dụ "nó cứ vòi vĩnh mãi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, thực vật học hoặc kỹ thuật, ví dụ "vòi voi", "vòi nhụy hoa".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ, ví dụ "vòi voi vươn dài".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, thực vật học và kỹ thuật, ví dụ "vòi hút của sâu bọ".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đòi hỏi hoặc ép buộc khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng và chính xác khi dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các bộ phận có hình dạng dài và hẹp, hoặc khi nói về hành động đòi hỏi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng nếu mang nghĩa đòi hỏi.
  • Có thể thay thế bằng từ "vòi vĩnh" khi muốn nhấn mạnh hành động đòi hỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "vòi vĩnh" ở mức độ và cách thức đòi hỏi.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "cái vòi", "vòi voi"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "vòi vĩnh", "vòi tiền").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (cái, chiếc) hoặc tính từ (dài, ngắn). Động từ: Thường đi kèm với phó từ (đã, đang) hoặc danh từ (tiền, quà).
mũi miệng ống nhuỵ voi râu ngà thân bầu đòi

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới