Bổn phận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần việc phải lo liệu, phải làm, theo đạo lí thông thường.
Ví dụ:
Tôi làm tròn bổn phận của một người con trong gia đình.
Nghĩa: Phần việc phải lo liệu, phải làm, theo đạo lí thông thường.
1
Học sinh tiểu học
- Con biết bổn phận của mình là chào ông bà cha mẹ mỗi sáng.
- Giữ gìn sách vở sạch sẽ là bổn phận của học sinh.
- Cho mèo ăn đúng giờ cũng là bổn phận mà con đã hứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng hiểu rõ bổn phận là nhắc lớp giữ trật tự khi cô vắng mặt.
- Em nhận ra bổn phận của mình là học hành tử tế, không để ba mẹ lo lắng.
- Khi tham gia câu lạc bộ, bạn tự nhắc mình hoàn thành bổn phận chứ không chỉ tìm niềm vui.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm tròn bổn phận của một người con trong gia đình.
- Anh bảo vệ đứng mưa suốt đêm vì coi đó là bổn phận, không phải việc để khoe.
- Đến lúc phải chọn, chị đặt bổn phận lên trước mong muốn riêng, dù lòng còn vướng víu.
- Có khi bổn phận là sợi dây nâng đỡ ta, có khi lại là nút thắt khiến ta chậm một bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần việc phải lo liệu, phải làm, theo đạo lí thông thường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bổn phận | Trang trọng, nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức hoặc xã hội, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính giáo dục. Ví dụ: Tôi làm tròn bổn phận của một người con trong gia đình. |
| nghĩa vụ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức, nhấn mạnh trách nhiệm phải thực hiện. Ví dụ: Anh ấy luôn hoàn thành tốt nghĩa vụ công dân của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trách nhiệm cá nhân trong gia đình hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, thảo luận về trách nhiệm và nghĩa vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện xung đột nội tâm hoặc trách nhiệm đạo đức của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh trách nhiệm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trách nhiệm" nhưng "bổn phận" thường mang sắc thái đạo đức hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bổn phận của người con'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như 'của', 'một'), động từ (như 'là', 'có'), và tính từ (như 'quan trọng').





