Chức phận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như chức năng (ng. 1).
Ví dụ:
Luật sư hiểu rõ chức phận của mình là bảo vệ quyền lợi thân chủ.
2.
danh từ
Như chức vụ.
Ví dụ:
Anh được bổ nhiệm vào chức phận trưởng phòng nhân sự.
Nghĩa 1: Như chức năng (ng. 1).
1
Học sinh tiểu học
- Cái phanh có chức phận là giúp xe dừng lại an toàn.
- Lá cây giữ chức phận tạo bóng mát và làm mát sân trường.
- Trong đội bóng lớp, thủ môn có chức phận trấn giữ khung thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tim đảm nhận chức phận bơm máu đi khắp cơ thể.
- Trong nhóm học, bạn Lan nhận chức phận ghi chép để cả nhóm dễ theo dõi.
- Đèn giao thông có chức phận điều khiển dòng xe cho đường phố bớt rối.
3
Người trưởng thành
- Luật sư hiểu rõ chức phận của mình là bảo vệ quyền lợi thân chủ.
- Trong một tập thể khỏe mạnh, mỗi người làm đúng chức phận thì guồng máy chạy êm.
- Sự vật chỉ bền khi từng phần tử được đặt đúng chức phận của nó.
- Khi cảm xúc lấn át lý trí, ta dễ giao nhầm chức phận cho nỗi sợ.
Nghĩa 2: Như chức vụ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Hạnh giữ chức phận hiệu trưởng của trường em.
- Bác Tư được giao chức phận tổ trưởng dân phố.
- Bạn Minh nhận chức phận lớp trưởng trong năm học mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ bầu chọn, bạn ấy đảm nhiệm chức phận bí thư chi đoàn.
- Chú ấy chuyển sang đơn vị mới và được giao chức phận đội trưởng kỹ thuật.
- Trong ban tổ chức, mỗi người có chức phận rõ ràng để sự kiện trôi chảy.
3
Người trưởng thành
- Anh được bổ nhiệm vào chức phận trưởng phòng nhân sự.
- Người nắm chức phận càng cao càng phải minh bạch trước tập thể.
- Rời chức phận không có nghĩa rời trách nhiệm đạo đức với cộng đồng.
- Đôi khi người ta mê chiếc ghế mà quên mất chức phận chỉ là tạm thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể trong tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả nhiệm vụ hoặc vai trò trong các tài liệu chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về trách nhiệm và bổn phận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể trong tổ chức hoặc hệ thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "vai trò" hoặc "nhiệm vụ".
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chức năng" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chức vụ" ở chỗ nhấn mạnh vào nhiệm vụ hơn là vị trí.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về trách nhiệm hoặc vai trò.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chức phận của người lãnh đạo'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: 'chức phận quan trọng', 'đảm nhận chức phận'.





