Công tác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công việc của nhà nước hoặc của đoàn thể.
Ví dụ: Anh ấy bận công tác của cơ quan suốt tuần.
2.
động từ
Làm công tác.
3.
động từ
(chm.). Hoạt động, làm việc (nói về máy móc).
Nghĩa 1: Công việc của nhà nước hoặc của đoàn thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú trong phường đang làm công tác phát quà cho trẻ em.
  • Ba tham gia công tác trồng cây do xã tổ chức.
  • Nhờ công tác vệ sinh của đội dân phố, sân trường sạch hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường phát động công tác quyên góp áo ấm cho vùng cao.
  • Chi đoàn lên kế hoạch công tác trực cổng, hỗ trợ giờ tan học.
  • Bạn lớp trưởng phụ trách công tác điểm danh trong buổi sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bận công tác của cơ quan suốt tuần.
  • Công tác cứu trợ được triển khai khẩn trương, ai cũng cố gắng hết sức.
  • Chị nhận thêm công tác truyền thông cho dự án cộng đồng, vừa áp lực vừa ý nghĩa.
  • Sau đợt công tác kiểm tra, nhiều quy trình được chỉnh lại cho chặt chẽ hơn.
Nghĩa 2: Làm công tác.
Nghĩa 3: (chm.). Hoạt động, làm việc (nói về máy móc).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ công việc liên quan đến tổ chức, đoàn thể hoặc nhà nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo công việc, hoặc tài liệu học thuật liên quan đến tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ hoạt động của máy móc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi nói về công việc hàng ngày.
  • Phong cách chuyên ngành khi nói về hoạt động của máy móc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về công việc có tổ chức hoặc liên quan đến nhà nước, đoàn thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc máy móc.
  • Có thể thay thế bằng từ "nhiệm vụ" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhiệm vụ" khi không rõ ngữ cảnh tổ chức.
  • Khác biệt với "công việc" ở chỗ "công tác" thường mang tính tổ chức và chính thức hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tổ chức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.