Thét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cất lên những tiếng nói, tiếng kêu rất to và cao thé giọng, thường để biểu thị sự tức tối, căm giận hay hăm doạ.
Ví dụ:
Anh ta thét vì giận dữ.
2.
động từ
Nung (vàng, bạc) cho mềm ra.
Ví dụ:
Thợ sẽ thét vàng trước khi tạo hình.
3. (phương ngữ). Mãi.
Nghĩa 1: Cất lên những tiếng nói, tiếng kêu rất to và cao thé giọng, thường để biểu thị sự tức tối, căm giận hay hăm doạ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam tức quá liền thét gọi cô giáo.
- Em bé sợ bóng tối nên thét lên khi đèn tắt.
- Con mèo bị kẹp đuôi bỗng thét một tiếng chói tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thét lên giữa sân vì bị oan, giọng vỡ ra như lưỡi dao.
- Tiếng cô chủ nhiệm thét dừng lại làm cả lớp khựng người, như có ai kéo phanh.
- Đang tranh bóng, bạn thét cảnh báo, cơn bực dọc trào ra theo âm sắc the thé.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thét vì giận dữ.
- Có lúc người ta chỉ còn biết thét để đẩy cơn uất ức ra khỏi lồng ngực.
- Tiếng bà mẹ thét tên con, vừa hăm doạ vừa run rẩy vì sợ hãi.
- Gã say đứng giữa ngõ thét trời, lời lẽ vỡ vụn như thủy tinh.
Nghĩa 2: Nung (vàng, bạc) cho mềm ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ thét vàng cho nó mềm ra rồi mới uốn.
- Trong lò, bạc được thét nóng đỏ như than.
- Thợ kim hoàn thét miếng vàng nhỏ để làm nhẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông thợ dùng đèn khò thét vàng cho tới khi nó chịu mềm như sáp.
- Miếng bạc vừa thét xong đổi sắc, sáng bừng và dễ uốn hơn.
- Trước khi gò, người ta phải thét kim loại quý để tránh nứt vỡ.
3
Người trưởng thành
- Thợ sẽ thét vàng trước khi tạo hình.
- Lửa liếm lên, vàng được thét mềm, chịu ngoan trong tay búa và kìm.
- Miếng bạc thét đúng nhiệt, màu chuyển rơm, tiếng kim loại bớt gắt khi uốn.
- Không thét kỹ, thớ vàng lì mặt, vào khuôn là nứt.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Mãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cất lên những tiếng nói, tiếng kêu rất to và cao thé giọng, thường để biểu thị sự tức tối, căm giận hay hăm doạ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thét | Mạnh mẽ, biểu cảm, thường tiêu cực (tức giận, hăm dọa). Ví dụ: Anh ta thét vì giận dữ. |
| hét | Mạnh mẽ, trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta hét lên vì tức giận. |
| gào | Rất mạnh mẽ, biểu cảm, thường tiêu cực (đau đớn, giận dữ). Ví dụ: Cô ấy gào khóc thảm thiết. |
| thì thầm | Rất nhẹ, kín đáo, trung tính. Ví dụ: Họ thì thầm to nhỏ với nhau. |
| nói nhỏ | Nhẹ, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Cô bé nói nhỏ vào tai mẹ. |
Nghĩa 2: Nung (vàng, bạc) cho mềm ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thét | Chuyên ngành, kỹ thuật, chỉ quá trình nung chảy kim loại. Ví dụ: Thợ sẽ thét vàng trước khi tạo hình. |
| nung | Chuyên ngành, kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Người thợ nung vàng để dễ dàng tạo hình. |
Nghĩa 3: (phương ngữ). Mãi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ như tức giận hoặc hăm dọa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về quy trình nung kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như giận dữ hoặc đe dọa.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là trong tình huống căng thẳng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
- Có thể thay thế bằng "la hét" trong một số ngữ cảnh để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "la hét" nhưng "thét" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến cảm xúc và tình huống.
- Trong phương ngữ, "thét" có nghĩa khác là "mãi", cần phân biệt rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thét lên", "thét to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "to", "lên") và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động.






Danh sách bình luận