Lao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh lây do trực khuẩn Koch gây ra, thường phá hoại phổi hoặc các bộ phận khác như hạch, xương v.v.
2.
danh từ
Nhà lao (nói tắt).
3.
danh từ
Binh khí thời xưa hình cái gậy dài, có đầu sắt nhọn.
4.
động từ
Phóng mạnh một vật dài.
5.
danh từ
Dụng cụ thể thao, hình cái lao, dùng để tập phóng đi xa.
6.
động từ
Di chuyển rất nhanh, rất mạnh thẳng về phía trước.
7.
động từ
Dốc toàn bộ sức lực, tâm trí vào việc gì.
8.
động từ
(chuyên môn). Đưa rầm cầu ra đặt lên mố và trụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bệnh lây do trực khuẩn Koch gây ra, thường phá hoại phổi hoặc các bộ phận khác như hạch, xương v.v.
Nghĩa 2: Nhà lao (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lao Khẩu ngữ, trung tính, rút gọn. Ví dụ:
nhà lao Trung tính, đầy đủ, phổ biến. Ví dụ: Anh ta bị giam trong nhà lao.
nhà tù Trung tính, phổ biến, dùng rộng rãi. Ví dụ: Hắn phải vào nhà tù vì tội trộm cắp.
ngục Văn chương, cổ xưa, trang trọng. Ví dụ: Người anh hùng bị giam trong ngục tối.
Nghĩa 3: Binh khí thời xưa hình cái gậy dài, có đầu sắt nhọn.
Nghĩa 4: Phóng mạnh một vật dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lao Hành động, mạnh mẽ, trung tính. Ví dụ:
phóng Trung tính, phổ biến, chỉ hành động đẩy mạnh đi. Ví dụ: Anh ấy phóng cây lao đi rất xa.
Nghĩa 5: Dụng cụ thể thao, hình cái lao, dùng để tập phóng đi xa.
Nghĩa 6: Di chuyển rất nhanh, rất mạnh thẳng về phía trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dừng lùi đi chậm
Từ Cách sử dụng
lao Hành động, tốc độ cao, mạnh mẽ, trung tính. Ví dụ:
vọt Trung tính, chỉ sự di chuyển nhanh, đột ngột. Ví dụ: Chiếc xe vọt qua ngã tư.
xông Mạnh mẽ, dứt khoát, thường mang tính chủ động, tấn công. Ví dụ: Anh ta xông vào đám đông.
phi Nhanh, mạnh, thường dùng cho động vật hoặc vật thể bay. Ví dụ: Ngựa phi nước đại trên đồng cỏ.
dừng Trung tính, chỉ sự ngừng lại của chuyển động. Ví dụ: Chiếc xe dừng lại đột ngột.
lùi Trung tính, chỉ sự di chuyển ngược lại. Ví dụ: Anh ấy lùi xe vào chỗ đỗ.
đi chậm Trung tính, chỉ sự di chuyển với tốc độ thấp. Ví dụ: Vì đường đông nên chúng tôi phải đi chậm.
Nghĩa 7: Dốc toàn bộ sức lực, tâm trí vào việc gì.
Từ đồng nghĩa:
dốc sức hết lòng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lao Hành động, nỗ lực, tích cực, trung tính. Ví dụ:
dốc sức Trung tính, nhấn mạnh sự tập trung toàn bộ sức lực. Ví dụ: Anh ấy dốc sức hoàn thành dự án.
hết lòng Tích cực, nhấn mạnh sự tận tâm, toàn bộ tâm trí. Ví dụ: Cô ấy hết lòng vì công việc.
lơ là Tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung, không chú ý. Ví dụ: Đừng lơ là trong học tập.
bỏ bê Tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không chăm sóc. Ví dụ: Anh ta bỏ bê công việc gia đình.
thờ ơ Tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không có cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ với mọi chuyện.
Nghĩa 8: (chuyên môn). Đưa rầm cầu ra đặt lên mố và trụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh hoặc phóng mạnh một vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế khi nói về bệnh lao hoặc trong các bài viết về thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về sự di chuyển hoặc hành động quyết liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong xây dựng khi nói về việc đưa rầm cầu ra đặt lên mố và trụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "lao" có thể mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt khi chỉ hành động di chuyển nhanh hoặc phóng mạnh.
  • Trong ngữ cảnh y tế, từ này mang sắc thái nghiêm trọng, cần chú ý.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng từ "lao" khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc sức mạnh của hành động.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh hoặc khi có thể gây hiểu lầm với nghĩa khác.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "lao".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với từ "lao" chỉ bệnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ nghĩa phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lao" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lao" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lao" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "lao" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lao vào", "lao ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lao" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "lao" thường kết hợp với trạng từ chỉ hướng hoặc mục đích, ví dụ: "lao nhanh", "lao thẳng".
bệnh giáo phóng vọt xông ném đau ngục mác

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới