Nhà lao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi giam giữ những người phạm tội.
Ví dụ:
Anh ta bị tạm giam trong nhà lao của huyện.
Nghĩa: Nơi giam giữ những người phạm tội.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đường đi học, em thấy một tòa nhà cũ được gọi là nhà lao.
- Nhà lao là nơi người phạm tội bị giam giữ.
- Chú công an nói nhà lao phải luôn khóa cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người vi phạm pháp luật có thể bị đưa vào nhà lao để chờ xét xử.
- Bức tường dày của nhà lao khiến khu phố trầm xuống, như nhắc người ta tránh sai lầm.
- Tham quan bảo tàng, chúng em xem lại bản vẽ nhà lao xưa và hiểu hơn về kỷ luật xã hội.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị tạm giam trong nhà lao của huyện.
- Nhà lao nằm ngay sau trụ sở tòa án, lặng lẽ nhưng nghiêm khắc.
- Nhắc đến nhà lao, người ta nghĩ đến sự trả giá và cả cơ hội sửa mình.
- Những câu chuyện đi ra từ nhà lao thường nặng mùi chuộc lỗi và mong được làm lại cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi giam giữ những người phạm tội.
Từ trái nghĩa:
tự do tha bổng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà lao | Trung tính, hành chính–pháp lý; phong vị cũ, ít dùng hiện nay Ví dụ: Anh ta bị tạm giam trong nhà lao của huyện. |
| nhà giam | Trung tính, phổ thông; hiện hành hơn Ví dụ: Anh ta bị đưa vào nhà giam để chờ xét xử. |
| nhà tù | Trung tính, phổ thông; bao quát, dùng rộng Ví dụ: Ông ấy phải chấp hành án trong nhà tù 5 năm. |
| trại giam | Hành chính–pháp lý, trang trọng; dùng trong văn bản nhà nước Ví dụ: Bị án được chuyển đến trại giam để thi hành án. |
| tự do | Trung tính, trừu tượng đối lập trực tiếp trạng thái bị giam Ví dụ: Ra khỏi nhà lao, anh ta tìm lại tự do. |
| tha bổng | Trang trọng, tư pháp; kết cục giải phóng khỏi giam giữ Ví dụ: Bị cáo được tha bổng, không phải vào nhà lao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà tù" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về hệ thống giam giữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "trại giam" hoặc "trại cải tạo".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa cũ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "nhà tù".
- Thích hợp trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà tù" trong giao tiếp hiện đại.
- "Nhà lao" mang sắc thái cổ điển hơn so với "nhà tù".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà lao lớn", "nhà lao cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây, phá), và các từ chỉ định (một, cái).





