Ngơ ngác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ). Ở trạng thái không định thần được trước cảnh vật quá xa lạ hoặc sự việc diễn biến quá bất ngờ.
Ví dụ:
Anh ta đứng ngơ ngác giữa nhà ga lạ, không biết nên hỏi ai.
Nghĩa: (hoặc tính từ). Ở trạng thái không định thần được trước cảnh vật quá xa lạ hoặc sự việc diễn biến quá bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ đứng ngơ ngác khi lạc mất mẹ ở cổng trường.
- Em bé nhìn con rối máy biết nói, mắt tròn xoe, mặt ngơ ngác.
- Lần đầu thấy tuyết giả trên sân khấu, cả lớp cứ ngơ ngác nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa bước vào bảo tàng khoa học, tôi ngơ ngác trước những mô hình lạ lẫm.
- Tin đội yếu lội ngược dòng làm cả khán đài ngơ ngác vì quá bất ngờ.
- Bạn mới chuyển trường nhìn sân bãi, lớp học mà vẫn còn ngơ ngác chưa quen.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đứng ngơ ngác giữa nhà ga lạ, không biết nên hỏi ai.
- Có những tin nhắn đến muộn khiến mình chỉ biết nhìn màn hình, ngơ ngác như bị bỏ lại.
- Giữa cơn thay đổi dồn dập ở công ty, nhiều người ngơ ngác vì mọi thứ diễn ra quá nhanh.
- Lạc vào phố cũ sau nhiều năm, tôi ngơ ngác trước những tấm biển không còn gọi đúng tên ngày xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó khi họ không hiểu hoặc bất ngờ trước một tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, bối rối hoặc không hiểu rõ tình huống.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái bối rối hoặc bất ngờ của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bối rối" hoặc "lúng túng" nhưng "ngơ ngác" thường chỉ trạng thái không hiểu hoặc bất ngờ hơn là lo lắng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngơ ngác" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "trông ngơ ngác", "rất ngơ ngác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ người, vật làm chủ ngữ.






Danh sách bình luận