Tinh tường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có khả năng nhận biết nhanh nhạy và rõ ràng đến tận chi tiết.
Ví dụ: Bác sĩ ấy rất tinh tường, bắt bệnh nhanh và chính xác.
2.
tính từ
Rõ ràng, xác đáng đến từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ: Hợp đồng soạn tinh tường, điều khoản minh bạch và chặt chẽ.
Nghĩa 1: Có khả năng nhận biết nhanh nhạy và rõ ràng đến tận chi tiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo tinh tường, vừa nhìn đã biết bạn nào chưa hiểu bài.
  • Ông nội tinh tường, nghe tiếng bước chân là đoán được ai vào nhà.
  • Huấn luyện viên tinh tường, thấy ngay lỗi nhỏ trong cú đá của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khá tinh tường, chỉ cần xem qua là phát hiện chỗ sai trong bản kế hoạch.
  • Người nhiếp ảnh tinh tường sẽ chọn đúng khoảnh khắc ánh sáng đẹp nhất.
  • Cô hướng dẫn tinh tường, đọc bài thuyết trình là nhận ra điểm cần chỉnh sửa.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ ấy rất tinh tường, bắt bệnh nhanh và chính xác.
  • Người tinh tường không ồn ào, họ chỉ lặng lẽ nhìn và nhận ra điều người khác bỏ lỡ.
  • Trong đàm phán, sự tinh tường giúp ta nghe thấy cả điều đối phương không nói ra.
  • Có cái nhìn tinh tường, ta phân biệt được đâu là bản chất, đâu chỉ là lớp sơn bóng bẩy.
Nghĩa 2: Rõ ràng, xác đáng đến từng chi tiết nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bản đồ vẽ rất tinh tường, từng con đường đều rõ ràng.
  • Bạn làm thủ công tinh tường, đường cắt thẳng và gọn gàng.
  • Bài giải của em trình bày tinh tường, từng bước đều dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài báo cáo này tinh tường: số liệu, dẫn chứng và kết luận ăn khớp với nhau.
  • Kế hoạch hoạt động được viết tinh tường, ai đọc cũng biết cần làm gì.
  • Sơ đồ mạch điện vẽ tinh tường, ký hiệu và chú thích rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng soạn tinh tường, điều khoản minh bạch và chặt chẽ.
  • Một bản tường trình tinh tường không để lại khoảng mờ cho suy diễn.
  • Thiết kế tinh tường khiến công trình bền vững từ ý tưởng tới từng mối nối.
  • Khi lời giải thích tinh tường, tranh cãi tự khắc lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có khả năng nhận biết nhanh nhạy và rõ ràng đến tận chi tiết.
Từ đồng nghĩa:
tinh anh tinh nhạy sắc sảo
Từ trái nghĩa:
chậm hiểu đần độn ngu ngơ
Từ Cách sử dụng
tinh tường Mạnh; khen ngợi; sách vở-trang trọng Ví dụ: Bác sĩ ấy rất tinh tường, bắt bệnh nhanh và chính xác.
tinh anh Trung tính-trang trọng; sắc độ mạnh tương đương Ví dụ: Ông cụ tinh anh, nhận ra vấn đề ngay.
tinh nhạy Trung tính; thiên về tốc độ cảm nhận, mức mạnh gần bằng Ví dụ: Cô ấy tinh nhạy trước những thay đổi nhỏ.
sắc sảo Khẩu ngữ-văn chương; hơi mạnh, nhấn vào sự lanh lợi trí tuệ Ví dụ: Nhà phê bình sắc sảo trong các nhận định.
chậm hiểu Khẩu ngữ; mức trái nghĩa trực tiếp, nhẹ đến vừa Ví dụ: Anh ấy chậm hiểu nên bỏ lỡ hàm ý.
đần độn Khẩu ngữ-thô; mạnh, tiêu cực Ví dụ: Đừng đần độn trước những dữ kiện hiển nhiên.
ngu ngơ Khẩu ngữ; nhẹ hơn, ngây ngô thiếu nhạy cảm Ví dụ: Cậu ta ngu ngơ, không nhận ra ẩn ý.
Nghĩa 2: Rõ ràng, xác đáng đến từng chi tiết nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tinh tường Trung tính-trang trọng; nhấn vào độ chính xác, minh bạch Ví dụ: Hợp đồng soạn tinh tường, điều khoản minh bạch và chặt chẽ.
rõ ràng Trung tính; mức nghĩa ngang, bao quát Ví dụ: Lập luận rõ ràng, dễ theo dõi.
minh xác Trang trọng-sách vở; mạnh, nhấn tính xác đáng Ví dụ: Chứng cứ minh xác, không thể chối cãi.
tường tận Trang trọng; nhấn vào chi tiết đầy đủ Ví dụ: Báo cáo tường tận từng hạng mục.
mơ hồ Trung tính; trái nghĩa trực tiếp về độ rõ Ví dụ: Diễn đạt mơ hồ khiến người nghe khó hiểu.
mập mờ Khẩu ngữ; trái nghĩa, có sắc thái nghi ngờ Ví dụ: Quy định mập mờ dễ gây lạm dụng.
sai lệch Trung tính; trái nghĩa về tính xác đáng Ví dụ: Số liệu sai lệch dẫn tới kết luận không đúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng nhận biết hoặc hiểu biết sâu sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự hiểu biết chi tiết và chính xác, nhưng không phổ biến trong văn bản hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống với sự nhạy bén và chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, đánh giá cao về khả năng nhận thức hoặc hiểu biết.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhạy bén và chi tiết trong nhận thức hoặc hiểu biết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đơn giản hoặc không cần chi tiết.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đánh giá cao về khả năng nhận thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "sáng suốt" hoặc "thông minh", nhưng "tinh tường" nhấn mạnh vào chi tiết và sự rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh tường", "không tinh tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc các từ phủ định như "không".