Sơ suất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Không cẩn thận, không chú ý đúng mức để có sai sót.
Ví dụ:
Tôi sơ suất quên đính kèm tập tin trong email.
Nghĩa: (hoặc d.). Không cẩn thận, không chú ý đúng mức để có sai sót.
1
Học sinh tiểu học
- Con sơ suất làm rơi bình nước xuống sân.
- Mẹ sơ suất quên khóa cửa tủ lạnh.
- Em sơ suất viết thiếu dấu nên bị cô nhắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trực nhật sơ suất bỏ quên chổi ở hành lang.
- Tôi sơ suất nộp bài muộn vì không kiểm tra thời hạn.
- Cậu ấy sơ suất bấm gửi khi chưa đọc lại tin nhắn.
3
Người trưởng thành
- Tôi sơ suất quên đính kèm tập tin trong email.
- Trong phút chộn rộn, chị sơ suất ký vào nhầm ô mục, kéo theo cả buổi chiều sửa giấy tờ.
- Anh sơ suất một lần, và khách hàng thì hiếm khi cho thêm cơ hội.
- Đôi khi ta sơ suất không phải vì thiếu năng lực, mà vì nghĩ mọi thứ vẫn đang ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sai sót nhỏ trong công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ những lỗi không đáng có trong quá trình thực hiện nhiệm vụ hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ những sai sót kỹ thuật nhỏ có thể ảnh hưởng đến kết quả công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu cẩn thận, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chú ý dẫn đến sai sót.
- Tránh dùng khi cần diễn tả lỗi nghiêm trọng hoặc cố ý.
- Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sai sót" nhưng "sơ suất" nhấn mạnh vào sự thiếu chú ý.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi nói về lỗi nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái không cẩn thận.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sơ suất khi làm việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các cụm từ chỉ thời gian, địa điểm.





