Vô trách nhiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có tinh thần trách nhiệm.
Ví dụ: Không kiểm tra lại số liệu trước khi gửi là làm việc vô trách nhiệm.
Nghĩa: Không có tinh thần trách nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh giao việc rồi bỏ mặc, như vậy là vô trách nhiệm.
  • Em hứa trực nhật mà không làm thì bị coi là vô trách nhiệm.
  • Đổ rác bừa bãi rồi mặc kệ hậu quả là hành vi vô trách nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến hạn nộp bài mà sao chép qua loa, cậu ấy bị phê bình là vô trách nhiệm.
  • Nhận làm nhóm trưởng nhưng bỏ cuộc giữa chừng, đó là thái độ vô trách nhiệm.
  • Nói cho hay rồi trốn tránh khi có sự cố, cách hành xử ấy thật vô trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Không kiểm tra lại số liệu trước khi gửi là làm việc vô trách nhiệm.
  • Hứa hỗ trợ đồng nghiệp nhưng tắt máy biến mất, nghe đã thấy vô trách nhiệm.
  • Đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhận phần mình, đó là kiểu vô trách nhiệm gây mòn niềm tin.
  • Làm cha mẹ mà bỏ bê con cái, cái vô trách nhiệm ấy để lại vết hằn rất lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi thiếu trách nhiệm của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc phân tích hành vi không có trách nhiệm trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để khắc họa tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lịch sự hoặc trang trọng cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "thiếu trách nhiệm" nhưng mức độ nhẹ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "vô" (phủ định) và "trách nhiệm" (danh từ).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "Anh ta vô trách nhiệm" hoặc "người vô trách nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, hành động) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...