Xảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dối trá, lừa lọc khó lường.
Ví dụ: Đó là một nước đi xảo, khiến đối phương sập bẫy.
Nghĩa: Dối trá, lừa lọc khó lường.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ta nói năng rất xảo, làm ai cũng lầm tin.
  • Nụ cười xảo kia che giấu ý định không tốt.
  • Câu chuyện nghe vui nhưng đầy chi tiết xảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tỏ ra thân thiết, nhưng cách hẹn hò thất thường thật xảo.
  • Những lời khen quá trơn tru khiến mình thấy xảo và không dám tin.
  • Trong cuộc thi, có người dùng mẹo vặt xảo để giành lợi thế.
3
Người trưởng thành
  • Đó là một nước đi xảo, khiến đối phương sập bẫy.
  • Anh ta luôn giữ vẻ lịch thiệp, nhưng cách chọn lời rất xảo, như tráng đường lên dao sắc.
  • Những hứa hẹn xảo làm người nghe lâng lâng rồi hụt chân vào nợ nần.
  • Đôi mắt ấy biết cười, mà lạnh; cái lạnh xảo của người quen lách qua lằn ranh đúng sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dối trá, lừa lọc khó lường.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xảo Tiêu cực, chỉ sự tinh ranh, khôn ngoan nhưng dùng vào mục đích xấu, lừa gạt, khó đoán. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường. Ví dụ: Đó là một nước đi xảo, khiến đối phương sập bẫy.
gian xảo Mạnh, tiêu cực, chỉ sự lừa dối tinh vi, có tính toán. Ví dụ: Hắn ta rất gian xảo trong việc làm ăn.
xảo quyệt Rất mạnh, tiêu cực, chỉ sự lừa dối, độc ác, khó lường. Ví dụ: Kẻ xảo quyệt luôn tìm cách lợi dụng người khác.
thật thà Trung tính, tích cực, chỉ sự chân thật, không lừa dối. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, đáng tin cậy.
chân thật Trung tính, tích cực, chỉ sự ngay thẳng, không giả dối. Ví dụ: Lời nói chân thật luôn chạm đến trái tim.
ngay thẳng Tích cực, chỉ sự thẳng thắn, không quanh co, lừa lọc. Ví dụ: Người ngay thẳng không bao giờ làm điều khuất tất.
ngây thơ Trung tính đến tích cực, chỉ sự trong sáng, chưa biết đến sự lừa dối. Ví dụ: Cô bé ngây thơ tin vào mọi lời nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi không trung thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách lừa lọc, mưu mô.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không tin tưởng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để nhấn mạnh tính cách xấu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lừa lọc, dối trá của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc tính cách tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "khéo léo" nhưng mang sắc thái tích cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xảo", "quá xảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
gian trá dối lừa lận mưu mẹo tinh ranh khôn lỏi (khôn theo nghĩa tiêu cực)