Hũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ gốm loại nhỏ, miệng tròn, bé, giữa phình ra, thót dần về phía đáy, dùng để chứa đựng.
Ví dụ:
Anh cất mứt trong một hũ thủy tinh có nắp gài.
Nghĩa: Đồ gốm loại nhỏ, miệng tròn, bé, giữa phình ra, thót dần về phía đáy, dùng để chứa đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Ba để muối trong một cái hũ nhỏ trên kệ bếp.
- Bà nội mở hũ kẹo, mùi thơm lan khắp nhà.
- Em bỏ những đồng xu vào hũ đất sét màu nâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ cẩn thận đậy kín hũ mắm để mùi không bay ra ngoài.
- Trên bàn thờ, cô đặt một hũ gạo làm quà tân gia mộc mạc mà ấm áp.
- Trong góc bếp cũ, hàng hũ dưa kiệu xếp ngay ngắn, đợi ngày giỗ.
3
Người trưởng thành
- Anh cất mứt trong một hũ thủy tinh có nắp gài.
- Quán nhỏ treo một chiếc đèn vàng, bên dưới là hũ tiêu đen lấp lánh mùi nồng nàn.
- Qua bao dời đổi, mẹ vẫn giữ hũ gạo đầu mùa như một lời nhắc về đủ đầy và tiết kiệm.
- Cô xoay nhẹ nắp, tiếng kín khít vang lên, hũ mật ong như giữ cả mùi rừng trong lòng nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ gốm loại nhỏ, miệng tròn, bé, giữa phình ra, thót dần về phía đáy, dùng để chứa đựng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hũ | Trung tính, phổ biến trong đời sống hàng ngày, gợi hình ảnh đồ đựng truyền thống, thường dùng cho thực phẩm hoặc vật dụng nhỏ. Ví dụ: Anh cất mứt trong một hũ thủy tinh có nắp gài. |
| lọ | Trung tính, dùng phổ biến, thường chỉ đồ đựng nhỏ bằng thủy tinh hoặc gốm, có miệng tương đối hẹp. Ví dụ: Mẹ tôi thường dùng lọ để đựng gia vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng trong gia đình, như "hũ mắm", "hũ đường".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về đồ vật trong các tài liệu nghiên cứu văn hóa hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc trong các câu chuyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách gần gũi, thân thuộc, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ một loại đồ vật cụ thể trong gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung bên trong, như "hũ mắm", "hũ đường".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lọ" hoặc "chai"; "hũ" thường có miệng rộng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "hũ" khi nói về các vật chứa có hình dạng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "một", "cái") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hũ mắm", "cái hũ gốm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "cái"), tính từ (như "nhỏ", "lớn"), và động từ (như "đựng", "chứa").





