Chậu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng thường làm bằng sành, sứ hoặc kim loại, miệng rộng, lòng nông, dùng để đựng nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v.
Ví dụ:
Chị ngâm đồ vào chậu nhựa ngoài ban công.
Nghĩa: Đồ dùng thường làm bằng sành, sứ hoặc kim loại, miệng rộng, lòng nông, dùng để đựng nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Con rửa mặt vào chậu nước mẹ vừa bê ra sân.
- Mẹ đặt cây hoa mười giờ vào chậu nhỏ trước hiên.
- Bạn mèo nằm cuộn tròn trong cái chậu nhôm khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tưới cây xương rồng trong chậu đất nung đặt cạnh cửa sổ.
- Sau buổi đá bóng, cả nhóm thay nhau múc nước trong chậu để rửa chân.
- Chiếc chậu sứ men xanh bị sứt miệng nhưng vẫn ôm gọn gốc mai mới trồng.
3
Người trưởng thành
- Chị ngâm đồ vào chậu nhựa ngoài ban công.
- Anh rửa rau trong cái chậu nhôm cũ, nghe tiếng nước đập vào thành mỏng như gõ nhịp chiều.
- Chậu lan treo lửng lơ trước hiên, mỗi sáng phả mùi thơm mát vào phòng khách.
- Chiếc chậu sành loang lổ vệt thời gian, nhưng vẫn là nơi cây lựu bám rễ, bình thản lớn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ dùng thường làm bằng sành, sứ hoặc kim loại, miệng rộng, lòng nông, dùng để đựng nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chậu | Trung tính, dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Chị ngâm đồ vào chậu nhựa ngoài ban công. |
| thau | Trung tính, thường dùng để chỉ đồ đựng bằng kim loại hoặc nhựa, lòng nông, miệng rộng, dùng trong sinh hoạt. Ví dụ: Mẹ dùng cái thau để giặt quần áo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động hàng ngày như rửa ráy, tắm giặt hoặc trồng cây.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản mô tả hoặc hướng dẫn liên quan đến gia đình, làm vườn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc cảnh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành làm vườn, nông nghiệp hoặc thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể một vật dụng có chức năng chứa đựng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Có thể thay thế bằng từ "bồn" trong một số trường hợp nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "bồn" khi nói về vật dụng chứa đựng.
- Chú ý đến chất liệu và mục đích sử dụng để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chậu hoa", "chậu nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chậu lớn"), động từ ("đặt chậu"), và lượng từ ("một chậu").





