Thau

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng, thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt.
Ví dụ: Khung tay nắm bằng thau đã ố nhưng vẫn chắc chắn.
2.
danh từ
(phương ngữ). Chậu thau; chậu.
3.
động từ
Cọ rửa sạch đồ chứa đựng nước, như chum, vại, bể, v.v. trước khi chứa đựng nước mới.
Ví dụ: Họ thau bể rồi mới mở van cấp nước.
4.
động từ
(ít dùng). Tan ra dễ dàng (thường nói về thức ăn cho vào miệng).
Nghĩa 1: Hợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng, thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc mâm bằng thau sáng bóng trên bàn.
  • Mẹ mua cái chậu thau màu vàng để rửa mặt.
  • Chiếc chuông nhỏ bằng thau kêu leng keng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông thợ gõ lại mâm thau cho phẳng rồi đánh bóng.
  • Ánh đèn hắt lên tấm biển thau làm nó lấp lánh như nắng.
  • Những đồng xu thau cũ nằm im dưới đáy ngăn kéo, nghe như mùi thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Khung tay nắm bằng thau đã ố nhưng vẫn chắc chắn.
  • Quán cà phê treo chiếc bảng thau khắc tên, sáng lên mỗi khi trời đổ nắng.
  • Tiếng va của hai chiếc bát thau vang khô, gợi ký ức bếp núc xưa.
  • Trong tiệm sửa đồ, mùi kim loại của thau lẫn với dầu máy, ngai ngái mà thân thuộc.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Chậu thau; chậu.
Nghĩa 3: Cọ rửa sạch đồ chứa đựng nước, như chum, vại, bể, v.v. trước khi chứa đựng nước mới.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố thau bể trước khi hứng nước mưa.
  • Ông thau chum cho sạch rồi mới đổ nước.
  • Chúng em giúp chú thau vại ở sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay, bác thợ hồ thau bể để chuẩn bị chứa nước ngọt.
  • Trước lễ hội, người làng thau các chum cổ, lau khô từng kẽ nắp.
  • Mùa mưa đến, mẹ bảo phải thau bể để tránh rong rêu sinh sôi.
3
Người trưởng thành
  • Họ thau bể rồi mới mở van cấp nước.
  • Ngày chuyển nhà, anh thau lại chiếc bồn cũ, muốn mọi thứ bắt đầu tử tế.
  • Chú quản lý chung cư nhắc cư dân định kỳ thau bể, đừng để nước thành mùi.
  • Trong buổi sáng lặng, tiếng bàn chải thau chum nghe sạt sạt, như quét đi lớp bụi thời gian.
Nghĩa 4: (ít dùng). Tan ra dễ dàng (thường nói về thức ăn cho vào miệng).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng, thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Chậu thau; chậu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thau Khẩu ngữ, thông dụng ở một số vùng miền, chỉ vật dụng. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
chậu Trung tính, thông dụng, chỉ vật đựng có lòng sâu và miệng rộng. Ví dụ: Mẹ tôi dùng chậu để rửa rau.
Nghĩa 3: Cọ rửa sạch đồ chứa đựng nước, như chum, vại, bể, v.v. trước khi chứa đựng nước mới.
Từ đồng nghĩa:
cọ rửa
Từ Cách sử dụng
thau Trung tính, chỉ hành động làm sạch chuyên biệt cho vật chứa nước. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Họ thau bể rồi mới mở van cấp nước.
cọ rửa Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động dùng vật cứng chà xát để làm sạch. Ví dụ: Bà ấy cọ rửa cái chum thật kỹ.
Nghĩa 4: (ít dùng). Tan ra dễ dàng (thường nói về thức ăn cho vào miệng).
Từ đồng nghĩa:
tan
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thau Ít dùng, mang sắc thái miêu tả sự mềm mại, dễ tan của thức ăn. Ví dụ:
tan Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái vật chất chuyển từ rắn sang lỏng hoặc hòa vào chất lỏng. Ví dụ: Viên kẹo tan chảy trong miệng.
đông Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái vật chất chuyển từ lỏng sang rắn hoặc kết tụ lại. Ví dụ: Nước đông thành đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền có phương ngữ, như miền Nam Việt Nam, để chỉ chậu hoặc hành động cọ rửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả về vật liệu hoặc quy trình sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ hợp kim đồng với kẽm trong các tài liệu kỹ thuật hoặc công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả vật liệu hoặc hành động cụ thể liên quan đến cọ rửa hoặc chứa đựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến vật liệu hoặc hành động cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ "chậu" trong nhiều ngữ cảnh để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chậu" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh vùng miền khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thau" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thau" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thau" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "thau" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thau chậu", "thau bể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "thau" thường đi kèm với lượng từ như "một", "hai" hoặc tính từ như "lớn", "nhỏ". Động từ "thau" thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật cần cọ rửa như "chậu", "bể".
đồng kẽm hợp kim vàng bạc sắt nhôm thiếc chì thép