Rong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung những thực vật bậc cao sống ở nước, thường có thân mảnh, hình dải dài mọc chi chít vào nhau.
Ví dụ:
Ven bờ đầm là một mảng rong dày.
2.
danh từ
(ít dùng). Tảo.
3.
tính từ
(dùng phụ sau một số động từ). Liên tục trong suốt cả một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
Anh làm ròng cả tháng không xin nghỉ.
4.
động từ
Đi đây đó hết chỗ này đến chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu cả.
Ví dụ:
Tôi rong khắp thành phố để tìm một tiệm sách cũ.
5.
động từ
(cũ; ít dùng). Đi miết một mạch.
Ví dụ:
Anh rong một lèo tới tỉnh lỵ.
Nghĩa 1: Tên gọi chung những thực vật bậc cao sống ở nước, thường có thân mảnh, hình dải dài mọc chi chít vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt ao phủ đầy rong xanh.
- Cá con trốn trong bụi rong.
- Em vớt rong cho nước bớt đục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dải rong dưới hồ đong đưa theo dòng nước.
- Rong bám vào đá, tạo thành một thảm mềm.
- Nắng xiên xuống, lũ rong lấp lánh như tơ nước.
3
Người trưởng thành
- Ven bờ đầm là một mảng rong dày.
- Gió khẽ lay, rong rạp rờn trôi như mái tóc dài của nước.
- Đi qua mùa hạn, rong thưa hẳn, để lộ nền bùn nứt nẻ.
- Ngư dân bảo, nơi nào rong khỏe là nước vẫn còn thở.
Nghĩa 2: (ít dùng). Tảo.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau một số động từ). Liên tục trong suốt cả một khoảng thời gian dài.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa ròng suốt đêm nên sân ngập.
- Bạn ấy khóc ròng vì nhớ mẹ.
- Cửa hàng mở ròng cả buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cắm cúi học ròng nhiều ngày trước kỳ thi.
- Tiếng máy chạy ròng không nghỉ suốt ca.
- Nhà đèn sáng ròng qua đêm để kịp hạn.
3
Người trưởng thành
- Anh làm ròng cả tháng không xin nghỉ.
- Tôi lo ròng một dạo vì tin xấu.
- Con đường vắng ròng nhiều giờ, như nuốt cả tiếng động.
- Họ chờ ròng trong sảnh, kiên nhẫn đến mức thời gian cũng chùng xuống.
Nghĩa 4: Đi đây đó hết chỗ này đến chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu cả.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay bố chở em rong quanh công viên.
- Chú bán kem rong khắp phố.
- Chúng em rong chơi trên con đường làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ học, cả nhóm đạp xe rong qua những hàng me.
- Cô ấy thích rong xe máy qua các con hẻm, hít mùi hoa sữa.
- Họ rong từ bờ sông lên phố, chỉ để nói chuyện và cười.
3
Người trưởng thành
- Tôi rong khắp thành phố để tìm một tiệm sách cũ.
- Có ngày, ta chỉ muốn rong cho hết một hoàng hôn mệt mỏi.
- Anh từng rong từ thị trấn này sang thị trấn khác, trên chiếc ba lô lỏng quai.
- Rong nhiều quá, đôi khi chỉ để lấp khoảng trống không gọi tên.
Nghĩa 5: (cũ; ít dùng). Đi miết một mạch.
1
Học sinh tiểu học
- Thuyền rong một mạch về bến.
- Cơn mưa rong qua làng rồi tan.
- Chúng em chạy rong đến cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngựa rong thẳng đường, không kịp ghé suối.
- Con đò rong dọc bờ lau, nước bắn lấm tấm mạn.
- Đám mây xám rong qua chân núi, bỏ lại trời trong vắt.
3
Người trưởng thành
- Anh rong một lèo tới tỉnh lỵ.
- Chuyến xe rong suốt quốc lộ, không một lần dừng chân.
- Gió biển rong dọc triền cát, rát cả bờ môi khát nước.
- Ý nghĩ ấy rong qua đầu tôi, thẳng băng, không ngoái lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi chung những thực vật bậc cao sống ở nước, thường có thân mảnh, hình dải dài mọc chi chít vào nhau.
Nghĩa 2: (ít dùng). Tảo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rong | Ít dùng, mang tính học thuật hoặc cũ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: |
| tảo | Trung tính, khoa học. Ví dụ: Các nhà khoa học đang nghiên cứu về sự phát triển của tảo. |
Nghĩa 3: (dùng phụ sau một số động từ). Liên tục trong suốt cả một khoảng thời gian dài.
Từ đồng nghĩa:
kéo dài miết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rong | Diễn tả sự kéo dài, liên tục của hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mục đích. Ví dụ: Anh làm ròng cả tháng không xin nghỉ. |
| kéo dài | Trung tính, diễn tả thời gian. Ví dụ: Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến. |
| miết | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự liên tục không ngừng. Ví dụ: Anh ấy làm việc miết từ sáng đến tối. |
| ngừng | Trung tính, diễn tả sự kết thúc. Ví dụ: Anh ấy ngừng nói chuyện. |
| chấm dứt | Trang trọng hơn, dứt khoát. Ví dụ: Mối quan hệ của họ đã chấm dứt. |
Nghĩa 4: Đi đây đó hết chỗ này đến chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở yên định cư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rong | Diễn tả sự di chuyển không mục đích, không ổn định, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi rong khắp thành phố để tìm một tiệm sách cũ. |
| lang thang | Trung tính, diễn tả sự đi lại không mục đích. Ví dụ: Anh ấy lang thang khắp phố phường. |
| phiêu bạt | Văn chương, diễn tả sự đi lại xa xôi, không nơi nương tựa. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy phiêu bạt khắp nơi. |
| ở yên | Trung tính, diễn tả sự không di chuyển. Ví dụ: Anh ấy thích ở yên một chỗ. |
| định cư | Trung tính, trang trọng hơn, diễn tả việc chọn nơi ở ổn định. Ví dụ: Gia đình họ đã định cư ở thành phố này. |
Nghĩa 5: (cũ; ít dùng). Đi miết một mạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dừng lại nghỉ ngơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rong | Cũ, ít dùng, diễn tả sự di chuyển liên tục không ngừng nghỉ. Ví dụ: Anh rong một lèo tới tỉnh lỵ. |
| miết | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự liên tục không ngừng. Ví dụ: Anh ấy đi miết từ sáng đến tối. |
| dừng lại | Trung tính, diễn tả sự ngưng chuyển động. Ví dụ: Xe buýt dừng lại ở trạm. |
| nghỉ ngơi | Trung tính, diễn tả việc tạm ngưng hoạt động để phục hồi sức lực. Ví dụ: Sau chuyến đi dài, anh ấy cần nghỉ ngơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đi lại không mục đích rõ ràng, ví dụ "đi rong".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tự do, phiêu du.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ các loại thực vật sống dưới nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
- Trong chuyên ngành, từ này mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự di chuyển không có mục đích cụ thể hoặc mô tả thực vật dưới nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "tảo" trong ngữ cảnh sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tảo" trong ngữ cảnh sinh học.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rong" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó làm định ngữ; khi là động từ, nó làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rong" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "rong" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định; khi là động từ, nó đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi rong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Rong" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "rong biển"), động từ (ví dụ: "đi rong"), và phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "rong suốt ngày").





