Thuỷ sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống ở nước, mọc trong nước.
Ví dụ: Hàu thủy sinh ở vùng nước lợ ven biển.
Nghĩa: Sống ở nước, mọc trong nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cá trê thủy sinh trong ao nhà ngoại.
  • Sen thủy sinh trên mặt hồ yên lặng.
  • Ếch con thủy sinh ở ruộng lúa ngập nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều loài tảo thủy sinh trong các kênh rạch, làm nước xanh rì sau cơn mưa.
  • Cây lục bình trôi theo dòng sông, thủy sinh bền bỉ dù nước chảy xiết.
  • Con rái cá săn mồi giỏi vì nó thủy sinh ở những khúc sông nhiều cá.
3
Người trưởng thành
  • Hàu thủy sinh ở vùng nước lợ ven biển.
  • Những cánh rừng tràm còn sót lại, nơi nhiều loài thủy sinh lặng lẽ bám rễ vào bùn non.
  • Anh thích nuôi vài loài thủy sinh trong bể kính để cân bằng hệ nước và làm dịu mắt sau giờ làm.
  • Thành phố mở kênh mới, hy vọng hệ sinh vật thủy sinh trở lại, phủ xanh mặt nước bằng những cụm cỏ năn và bèo dâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sinh học, môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, môi trường học, và các ngành liên quan đến nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học, trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sinh vật hoặc thực vật sống trong môi trường nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc môi trường nước.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sinh vật sống gần nước nhưng không hoàn toàn trong nước.
  • Khác biệt với "thủy sản" là từ chỉ các sản phẩm từ nước.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây thuỷ sinh", "động vật thuỷ sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật hoặc thực vật, ví dụ: "cây", "động vật".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...