Suốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ống nhỏ bằng tre, gỗ hoặc giấy, dùng quấn sợi để cho vào thoi dệt.
Ví dụ: Cô thợ thay suốt mới rồi tiếp tục dệt.
2.
động từ
(phương ngữ). Tuốt.
3.
tính từ
Liền một mạch trong không gian, nối tiếp từ đầu này cho tới đầu kia, từ nơi này cho đến nơi khác.
Ví dụ: Con kênh thông suốt ra sông lớn.
4.
tính từ
Liên tục trong thời gian, từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
Ví dụ: Anh làm việc suốt buổi mà không nghỉ.
Nghĩa 1: Ống nhỏ bằng tre, gỗ hoặc giấy, dùng quấn sợi để cho vào thoi dệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại đưa tôi chiếc suốt để quấn chỉ.
  • Mẹ đặt suốt vào thoi rồi dệt vải.
  • Chiếc suốt rơi xuống sàn kêu lách cách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ kiểm tra suốt trước khi kéo thoi qua khung cửi.
  • Sợi chỉ quấn chặt quanh suốt, nhìn gọn gàng và đều đặn.
  • Tiếng thoi chạy, tiếng suốt quay nghe như mưa rơi trong gian dệt.
3
Người trưởng thành
  • Cô thợ thay suốt mới rồi tiếp tục dệt.
  • Một chiếc suốt bé xíu mà níu cả tấm vải đang thành hình, thấy vậy mới hiểu sức nặng của những chi tiết nhỏ.
  • Anh giữ suốt cho sợi chỉ khỏi rối, như giữ nhịp cho công việc khỏi đứt quãng.
  • Chiếc suốt tròn quay, đưa câu chuyện làng dệt chảy tiếp không vấp.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Tuốt.
Nghĩa 3: Liền một mạch trong không gian, nối tiếp từ đầu này cho tới đầu kia, từ nơi này cho đến nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường này thẳng suốt từ cổng đến lớp.
  • Dòng suối chảy suốt qua vườn sau nhà.
  • Hành lang dài suốt dẫn đến thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng cây bàng rợp mát suốt dọc con phố nhỏ.
  • Vỉa hè lát đá trải suốt từ ngã ba đến nhà văn hoá.
  • Bờ đê chạy suốt qua mấy thôn, ôm lấy cánh đồng lúa.
3
Người trưởng thành
  • Con kênh thông suốt ra sông lớn.
  • Dải cát trắng kéo suốt dọc bờ biển, không bị đứt quãng bởi ghềnh đá.
  • Một dãy nhà cổ nối suốt mặt phố, mái ngói rêu phủ như tấm thảm thời gian.
  • Lối mòn băng suốt khu rừng, ánh nắng rơi lốm đốm theo từng bước chân.
Nghĩa 4: Liên tục trong thời gian, từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy cười suốt buổi xem kịch.
  • Mưa rơi suốt cả ngày hôm nay.
  • Em tập đàn suốt tuần để biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy ôn bài suốt tối, đến khuya mới chợp mắt.
  • Tiếng ve râm ran suốt mùa hè, nghe vừa rộn vừa nóng.
  • Cửa hàng mở suốt dịp lễ, khách ra vào đông đúc.
3
Người trưởng thành
  • Anh làm việc suốt buổi mà không nghỉ.
  • Chuyến tàu chậm suốt dọc hành trình, để lại nhiều cú thở dài trên sân ga.
  • Tôi thao thức suốt đêm vì một lời hẹn chưa đến.
  • Trong ký ức, mẹ bận rộn suốt đời mà vẫn dịu dàng như thuở đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ống nhỏ bằng tre, gỗ hoặc giấy, dùng quấn sợi để cho vào thoi dệt.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Tuốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
suốt Hành động loại bỏ, làm sạch, mang tính địa phương, khẩu ngữ. Ví dụ:
tuốt Trung tính, khẩu ngữ, mang tính địa phương. Ví dụ: Tuốt lúa.
Nghĩa 3: Liền một mạch trong không gian, nối tiếp từ đầu này cho tới đầu kia, từ nơi này cho đến nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rải rác
Từ Cách sử dụng
suốt Diễn tả sự liên tục, bao trùm toàn bộ không gian, trung tính. Ví dụ: Con kênh thông suốt ra sông lớn.
khắp Trung tính, diễn tả sự bao trùm toàn bộ không gian. Ví dụ: Tiếng chim hót khắp rừng.
rải rác Trung tính, diễn tả sự phân tán, không tập trung. Ví dụ: Dân cư sống rải rác ven sông.
Nghĩa 4: Liên tục trong thời gian, từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
Từ đồng nghĩa:
liên tục không ngừng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
suốt Diễn tả sự liên tục, không gián đoạn về thời gian, trung tính. Ví dụ: Anh làm việc suốt buổi mà không nghỉ.
liên tục Trung tính, diễn tả sự tiếp diễn không ngừng. Ví dụ: Anh ấy làm việc liên tục trong nhiều giờ.
không ngừng Trung tính, nhấn mạnh sự không dừng lại. Ví dụ: Mưa rơi không ngừng suốt đêm.
gián đoạn Trung tính, diễn tả sự ngắt quãng, không liên tục. Ví dụ: Cuộc họp bị gián đoạn vì sự cố kỹ thuật.
thỉnh thoảng Trung tính, diễn tả sự không thường xuyên. Ví dụ: Cô ấy thỉnh thoảng mới về thăm nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự liên tục trong thời gian hoặc không gian, ví dụ "làm việc suốt ngày".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự liên tục hoặc toàn bộ quá trình, ví dụ "suốt quá trình nghiên cứu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự liên tục, ví dụ "suốt một đời người".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự liên tục, không gián đoạn.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Phù hợp với nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục hoặc toàn bộ.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự liên tục, có thể thay bằng từ khác như "liên tục".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác như "liên tục", "liền mạch".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Đảm bảo dùng đúng để tránh hiểu nhầm về thời gian hoặc không gian.
1
Chức năng ngữ pháp
"Suốt" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, tùy theo nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ hoặc tính từ, nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Suốt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "suốt" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ hoặc tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau các trạng từ chỉ thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Suốt" có thể kết hợp với các danh từ chỉ thời gian (như "ngày", "đêm"), trạng từ chỉ thời gian (như "cả", "liên tục"), và các từ chỉ không gian (như "đường", "dọc").
khắp cả toàn liên tục luôn mãi hoài trọn dọc xuyên qua