Tuốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vuốt mạnh một vật theo suốt chiều dài và khắp cả các phía, dễ làm cho những gì bám vào nó phải rời ra.
Ví dụ:
Anh ấy tuốt sạch rêu trên mái tre, nhìn làng quê sáng bừng.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Rút mạnh một vật dài ra khỏi vỏ (thường là gươm, kiếm).
Ví dụ:
Người lính bất ngờ tuốt gươm, ánh thép lạnh buốt không khí.
3. (kng.; không dùng làm chủ ngữ). Tất cả không chừa, không trừ một cái gì hoặc một ai.
Nghĩa 1: Vuốt mạnh một vật theo suốt chiều dài và khắp cả các phía, dễ làm cho những gì bám vào nó phải rời ra.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ tuốt lá khô dính trên cành tre.
- Anh tuốt bùn trên thân que để que sạch bóng.
- Bé dùng khăn tuốt nước mưa trên chiếc ô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô nông dân tuốt lúa, hạt vàng theo tay rơi lả tả.
- Cậu dùng tay tuốt bụi bẩn dọc sợi dây thừng cho gọn gàng.
- Bác thợ vườn tuốt lá sâu trên cành hoa hồng để cây khỏe lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tuốt sạch rêu trên mái tre, nhìn làng quê sáng bừng.
- Chỉ một đường tay dứt khoát, chị tuốt hết bông cỏ may bám vào ống quần.
- Tôi ngồi bậc thềm, lặng lẽ tuốt đất bám trên cuốc như gạt đi mệt mỏi trong ngày.
- Người thợ hồ tuốt vữa thừa khỏi lưỡi bay, giữ mép tường thẳng thớm.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Rút mạnh một vật dài ra khỏi vỏ (thường là gươm, kiếm).
1
Học sinh tiểu học
- Chú lính tuốt gươm khỏi vỏ, sáng loáng.
- Nhân vật trong truyện bỗng tuốt kiếm để tự vệ.
- Cậu bé xem phim thấy hiệp sĩ tuốt gươm rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiệp sĩ tuốt gươm khỏi vỏ, âm thanh lanh canh vang lên.
- Anh vệ sĩ tuốt dùi cui khỏi ống đựng trong tình huống khẩn cấp.
- Trong vở kịch, vị tướng tuốt kiếm, khí thế dâng cao.
3
Người trưởng thành
- Người lính bất ngờ tuốt gươm, ánh thép lạnh buốt không khí.
- Tiếng tuốt kiếm cứa vào im lặng, báo trước một cuộc đối đầu.
- Ông quản tượng tuốt dao khỏi vỏ để chẻ tre, động tác gọn ghẽ mà chắc tay.
- Trên màn ảnh, nhân vật chính tuốt kiếm không phải để hăm doạ, mà để khép lại một ân oán dài.
Nghĩa 3: (kng.; không dùng làm chủ ngữ). Tất cả không chừa, không trừ một cái gì hoặc một ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vuốt mạnh một vật theo suốt chiều dài và khắp cả các phía, dễ làm cho những gì bám vào nó phải rời ra.
Từ đồng nghĩa:
tước lột
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuốt | Hành động dứt khoát, mạnh mẽ, nhằm loại bỏ. Ví dụ: Anh ấy tuốt sạch rêu trên mái tre, nhìn làng quê sáng bừng. |
| tước | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng với vỏ, lá, hoặc quyền lợi. Ví dụ: Tước lá ngô. |
| lột | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng với vỏ, da, lớp phủ. Ví dụ: Lột vỏ bưởi. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Rút mạnh một vật dài ra khỏi vỏ (thường là gươm, kiếm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuốt | Hành động nhanh, mạnh, dứt khoát, thường mang tính chiến đấu hoặc biểu diễn. Ví dụ: Người lính bất ngờ tuốt gươm, ánh thép lạnh buốt không khí. |
| rút | Nhanh, mạnh, dứt khoát, thường dùng với vật dài ra khỏi bao, vỏ. Ví dụ: Rút kiếm khỏi vỏ. |
| tra | Đặt vào, đưa vào một cách cẩn thận, khớp với vị trí. Ví dụ: Tra kiếm vào vỏ. |
Nghĩa 3: (kng.; không dùng làm chủ ngữ). Tất cả không chừa, không trừ một cái gì hoặc một ai.
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm sạch hoặc lấy hết một thứ gì đó ra khỏi bề mặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc trong các câu chuyện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt khi miêu tả hành động mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động làm sạch hoặc lấy hết một thứ gì đó ra khỏi bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rút" hoặc "lấy" nhưng "tuốt" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuốt lá", "tuốt kiếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật dài (như "lá", "kiếm") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.





