Vặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho lá, lông đứt rời ra bằng cách nắm giật mạnh
Ví dụ: Chị vặt lông gà rồi mới đem thui rơm.
2.
tính từ
(dùng phụ sau danh từ, động từ, tính từ) Nhỏ, bé, không quan trọng, nhưng thường có, thường xảy ra
Ví dụ: Tôi bận vài việc vặt nên đến muộn một chút.
Nghĩa 1: Làm cho lá, lông đứt rời ra bằng cách nắm giật mạnh
1
Học sinh tiểu học
  • Bé vặt lá rau để mẹ nấu canh.
  • Bà nhổ gà rồi vặt lông cho sạch.
  • Em vặt mấy chiếc lá vàng rơi trên cành thấp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó ngồi hiên nhà, vừa nói chuyện vừa vặt lá rau cho nhanh bữa tối.
  • Trước khi ướp gà, bố cẩn thận vặt hết lông tơ còn sót.
  • Cậu vô thức vặt mấy lá cỏ trong lúc chờ bạn, tay bứt nhịp theo suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
  • Chị vặt lông gà rồi mới đem thui rơm.
  • Anh vừa đứng chờ vừa vặt mấy lá non cho đỡ sốt ruột, lát lại thấy trơ cả cành.
  • Bà ngoại bảo: vặt lông phải dứt khoát, chần nước vừa tay thì lông tróc ngọt.
  • Trong chiều gió hun hút, tôi cứ vặt lá như vặt từng quãng chờ đợi dài lê thê.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ, động từ, tính từ) Nhỏ, bé, không quan trọng, nhưng thường có, thường xảy ra
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bị cảm vặt nhưng vẫn đi học.
  • Mẹ làm thêm vài việc vặt ở nhà bếp.
  • Trong túi em có mấy đồng lẻ vặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lỗi vặt trong bài làm nếu không sửa sẽ lặp đi lặp lại.
  • Cậu ấy kiếm thêm từ các việc vặt như trông xe, giao báo.
  • Đôi lúc bọn mình cãi nhau vặt rồi lại quên ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bận vài việc vặt nên đến muộn một chút.
  • Những khoản chi vặt gộp lại mới thấy ngốn kha khá, không hề nhỏ nếu thiếu kiểm soát.
  • Cảm vặt thì qua nhanh, nhưng chủ quan lại thành đợt mệt mỏi lặt vặt kéo dài.
  • Đừng để những bực dọc vặt gặm nhấm cả một ngày đang yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho lá, lông đứt rời ra bằng cách nắm giật mạnh
Từ đồng nghĩa:
bứt nhổ
Từ Cách sử dụng
vặt Diễn tả hành động dùng lực mạnh, dứt khoát để tách rời một bộ phận nhỏ (lá, lông) khỏi vật thể chính, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Chị vặt lông gà rồi mới đem thui rơm.
bứt Trung tính, diễn tả hành động dùng lực mạnh để tách rời. Ví dụ: Bứt lá, bứt cỏ.
nhổ Trung tính, diễn tả hành động dùng lực để kéo ra, tách rời, thường áp dụng cho những thứ có gốc rễ hoặc bám chặt. Ví dụ: Nhổ lông gà, nhổ cỏ.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ, động từ, tính từ) Nhỏ, bé, không quan trọng, nhưng thường có, thường xảy ra
Từ đồng nghĩa:
lặt vặt vụn vặt nhỏ nhặt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vặt Diễn tả sự nhỏ bé, không đáng kể, tầm thường nhưng lại thường xuyên xuất hiện hoặc cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, mang sắc thái trung tính hoặc hơi phiền toái. Ví dụ: Tôi bận vài việc vặt nên đến muộn một chút.
lặt vặt Trung tính, chỉ những việc nhỏ nhặt, không đáng kể, thường xuyên xảy ra. Ví dụ: Những công việc lặt vặt.
vụn vặt Trung tính, nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể, thường xuyên xảy ra. Ví dụ: Chuyện vụn vặt trong gia đình.
nhỏ nhặt Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự nhỏ bé, không đáng kể, đôi khi mang ý coi thường. Ví dụ: Tính toán nhỏ nhặt.
quan trọng Trung tính, chỉ sự có ý nghĩa, cần thiết, không thể thiếu. Ví dụ: Một quyết định quan trọng.
to lớn Trung tính, chỉ kích thước, quy mô lớn, vượt trội. Ví dụ: Một công trình to lớn.
trọng đại Trang trọng, chỉ sự kiện, vấn đề có ý nghĩa lớn, tầm vóc lịch sử hoặc ảnh hưởng sâu rộng. Ví dụ: Sự kiện trọng đại của đất nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhỏ nhặt, không quan trọng, như "vặt lá", "vặt lông".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
  • Thích hợp cho khẩu ngữ và các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang tính học thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhỏ nhặt, không quan trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ khác nếu cần diễn đạt ý nghĩa trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhổ", "giật".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận nhỏ như "lá", "lông".
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Vặt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Vặt" là từ đơn. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "đi", "lấy". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "vặt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vặt lá", "vặt lông". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ, ví dụ: "việc vặt", "chuyện vặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "vặt" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể nhỏ. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để chỉ sự nhỏ bé, không quan trọng.
nhổ bứt giật tuốt hái ngắt bẻ lặt tước