Trọng đại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tầm quan trọng lớn lao.
Ví dụ: Họ vừa tổ chức một lễ cưới trọng đại và ấm áp.
Nghĩa: Có tầm quan trọng lớn lao.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày khai giảng là dịp trọng đại của năm học.
  • Lá thư đầu tiên gửi cho bố mẹ là kỷ niệm trọng đại với em.
  • Lễ chào cờ đầu tuần được thầy cô nói là thời khắc trọng đại của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoảnh khắc nhận học bổng là một bước ngoặt trọng đại trong đời học sinh.
  • Quyết định chọn trường cấp ba đôi khi trở thành lựa chọn trọng đại của tuổi mới lớn.
  • Chiến thắng của đội tuyển quốc gia khiến quảng trường sáng lên trong không khí trọng đại.
3
Người trưởng thành
  • Họ vừa tổ chức một lễ cưới trọng đại và ấm áp.
  • Việc ký hợp đồng dài hạn là bước đi trọng đại, đòi hỏi cân nhắc kỹ càng.
  • Đêm trước khi đứa con chào đời, anh lặng người, cảm nhận một đổi thay trọng đại sắp đến.
  • Giữa những biến động, giữ lời hứa đôi khi là hành động nhỏ nhưng ý nghĩa lại trọng đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tầm quan trọng lớn lao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tầm thường nhỏ nhặt
Từ Cách sử dụng
trọng đại Diễn tả sự kiện, quyết định, thời khắc có ý nghĩa sâu sắc, ảnh hưởng lớn, thường mang tính trang trọng, nghiêm túc. Ví dụ: Họ vừa tổ chức một lễ cưới trọng đại và ấm áp.
quan trọng Trung tính, phổ biến, chỉ mức độ cần thiết hoặc có ảnh hưởng. Ví dụ: Đây là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết ngay.
hệ trọng Trang trọng, nhấn mạnh tính nghiêm trọng, có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài. Ví dụ: Quyết định này mang tính hệ trọng đối với tương lai đất nước.
tầm thường Trung tính, đôi khi mang sắc thái coi nhẹ, chỉ những điều không có giá trị, không đặc biệt. Ví dụ: Anh ấy không muốn phí thời gian vào những chuyện tầm thường.
nhỏ nhặt Trung tính, chỉ những việc vặt vãnh, không đáng kể, thiếu ý nghĩa. Ví dụ: Đừng bận tâm đến những lỗi nhỏ nhặt đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quan trọng" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện hoặc quyết định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, nhấn mạnh ý nghĩa sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự kiện hoặc quyết định có ảnh hưởng lớn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một sự kiện hoặc quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các sự kiện lịch sử, chính trị hoặc cá nhân có ý nghĩa lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quan trọng" trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh.
  • "Trọng đại" mang sắc thái trang trọng hơn so với "quan trọng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trọng đại", "vô cùng trọng đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "sự kiện trọng đại".