Hèn kém

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng và địa vị xã hội thấp, dưới mức bình thường.
Ví dụ: Anh thấy mình hèn kém khi không đáp ứng được kỳ vọng của gia đình.
Nghĩa: Có khả năng và địa vị xã hội thấp, dưới mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy tự nhận mình hèn kém nên ngại giơ tay phát biểu.
  • Chú bé thấy mình hèn kém khi không theo kịp bạn trong buổi tập bóng đá.
  • Nhân vật trong truyện sống hèn kém và luôn sợ người khác coi thường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta mang cảm giác hèn kém khi điểm số tụt dốc và ngại đứng trước lớp.
  • Trong nhóm bạn, Lan im lặng vì nghĩ mình hèn kém hơn, dù ai cũng sẵn lòng giúp.
  • Nhân vật phụ được xây dựng với xuất thân hèn kém, nên thường bị ép làm việc nặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh thấy mình hèn kém khi không đáp ứng được kỳ vọng của gia đình.
  • Xuất thân hèn kém đôi khi chỉ là cái cớ để né tránh việc nỗ lực vươn lên.
  • Cảm giác hèn kém có thể bào mòn lòng tự trọng nếu ta cứ so đo với người khác.
  • Trong cơ quan, cô vẫn bị xem là hèn kém vì vị trí thấp, dù năng lực ngày càng rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng và địa vị xã hội thấp, dưới mức bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ưu tú xuất sắc vượt trội
Từ Cách sử dụng
hèn kém sắc thái chê bai rõ, mức mạnh; khẩu ngữ–trung tính văn nói Ví dụ: Anh thấy mình hèn kém khi không đáp ứng được kỳ vọng của gia đình.
thấp kém trung tính hơn, mức mạnh vừa; dùng cả viết/nói Ví dụ: Nền tảng học vấn của anh ấy còn thấp kém.
yếu kém trang trọng hơn, dùng trong báo cáo/đánh giá; mức mạnh vừa Ví dụ: Bộ phận này còn nhiều mặt yếu kém.
ưu tú trang trọng, đánh giá cao; mức mạnh Ví dụ: Cô là sinh viên ưu tú của khoa.
xuất sắc trung tính–tích cực, mức mạnh Ví dụ: Cậu ấy hoàn thành công việc một cách xuất sắc.
vượt trội trung tính, nhấn mạnh hơn hẳn mặt bằng chung; mức mạnh Ví dụ: Thành tích của đội vượt trội so với đối thủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc tự nhận xét về bản thân hoặc người khác khi cảm thấy không đạt được tiêu chuẩn xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nhằm tạo cảm giác thương cảm hoặc phê phán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tự ti, thiếu tự tin hoặc sự phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn về khả năng hoặc địa vị.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc nhóm người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khiêm tốn" ở chỗ "hèn kém" mang ý tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hèn kém", "hèn kém hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ chỉ người hoặc vật (người, địa vị).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...