Tiếng vang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác động tốt của một việc làm được dư luận rộng rãi chào đón và hoan nghênh.
Ví dụ: Chương trình thiện nguyện đã tạo tiếng vang tích cực trong cộng đồng.
Nghĩa: Tác động tốt của một việc làm được dư luận rộng rãi chào đón và hoan nghênh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiến dịch trồng cây của trường tạo tiếng vang trong khu phố.
  • Bài hát cổ vũ đội bóng gây tiếng vang, ai cũng hát theo.
  • Màn quyên góp sách cho thư viện có tiếng vang, nhiều người khen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự án làm sạch kênh rạch của câu lạc bộ Xanh tạo tiếng vang, báo trường đăng tin ngay.
  • Video tuyên truyền an toàn mạng của lớp trưởng có tiếng vang, các lớp khác cùng chia sẻ.
  • Cuộc thi viết về thầy cô tạo tiếng vang, khiến không khí trong trường ấm áp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chương trình thiện nguyện đã tạo tiếng vang tích cực trong cộng đồng.
  • Bản báo cáo minh bạch gây tiếng vang, kéo theo những thay đổi thật sự trong cơ quan.
  • Triển lãm về di sản phố cổ tạo tiếng vang, đánh thức sự tự hào nơi người xem.
  • Chiến lược xanh của doanh nghiệp có tiếng vang, khiến đối tác nhìn họ bằng con mắt khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác động tốt của một việc làm được dư luận rộng rãi chào đón và hoan nghênh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiếng vang trung tính tích cực; sắc thái báo chí, trang trọng nhẹ; chỉ hiệu ứng xã hội thuận lợi, lan rộng Ví dụ: Chương trình thiện nguyện đã tạo tiếng vang tích cực trong cộng đồng.
tiếng tăm trung tính; phổ thông; nhấn mạnh danh tiếng tích cực lan truyền Ví dụ: Chiến dịch thiện nguyện đã tạo tiếng tăm cho tổ chức.
danh tiếng trang trọng; mạnh hơn; thiên về uy tín bền vững Ví dụ: Sáng kiến giúp nâng cao danh tiếng của doanh nghiệp.
tai tiếng trung tính tiêu cực; phổ thông; dư luận chê bai Ví dụ: Vụ việc xử lý sai gây tai tiếng cho cơ quan.
điều tiếng trang trọng; sắc thái thị phi, dư luận xấu Ví dụ: Quản lý khủng hoảng kém dẫn đến nhiều điều tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về sự thành công của một sự kiện hoặc hành động được nhiều người biết đến và khen ngợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tác động tích cực của một chính sách, dự án hoặc công trình được công nhận rộng rãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lan tỏa của một tác phẩm hoặc ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan và thành công.
  • Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh sự công nhận của công chúng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công và ảnh hưởng tích cực của một sự kiện hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có sự công nhận rộng rãi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự công nhận như "được hoan nghênh", "được chào đón".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiếng vang" theo nghĩa âm thanh, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Khác với "tiếng tăm" ở chỗ "tiếng vang" nhấn mạnh vào tác động tích cực và sự công nhận.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự công nhận và thành công.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng vang lớn", "tiếng vang của sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tạo ra, gây), và các cụm giới từ (của sự kiện, trong cộng đồng).