Tự tôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có ý thức không để cho ai coi thường, coi khinh mình.
Ví dụ:
Anh ấy trả lời đàng hoàng để tự tôn trước lời xúc phạm.
Nghĩa: Có ý thức không để cho ai coi thường, coi khinh mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ đứng thẳng lưng, nói rõ ràng để tự tôn trước lớp.
- Em không nhận lời trêu chọc, em tự tôn và giữ phép lịch sự.
- Bạn làm xong bài của mình, không chép của ai để tự tôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bình tĩnh đáp lại lời mỉa mai, giữ tự tôn mà không gây gổ.
- Thua trận nhưng đội vẫn cúi chào khán giả, tự tôn trong cách ứng xử.
- Mình từ chối lời rủ rê nói xấu bạn khác, xem đó là tự tôn của bản thân.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trả lời đàng hoàng để tự tôn trước lời xúc phạm.
- Tự tôn giúp ta nói ‘không’ với những thỏa hiệp làm mình nhỏ lại.
- Cô chọn im lặng đúng lúc, giữ ranh giới và tự tôn trước sự hỗn hào.
- Khi hiểu giá trị của mình, ta biết cách tự tôn mà không cần phô trương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ý thức không để cho ai coi thường, coi khinh mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự tôn | trung tính; khẳng định phẩm giá; sắc thái tự trọng, giữ thể diện; dùng trong cả nói và viết Ví dụ: Anh ấy trả lời đàng hoàng để tự tôn trước lời xúc phạm. |
| tự trọng | trung tính; nhấn mạnh lòng trọng giá trị bản thân, giữ phẩm giá Ví dụ: Cậu ấy rất tự trọng, không nhận sự施恩 vô cớ. |
| tự ti | trung tính; đối lập trực tiếp: tự hạ thấp mình, dễ bị coi thường Ví dụ: Vì tự ti nên cô ấy hay nhún nhường quá mức. |
| hèn kém | khẩu ngữ/tiêu cực mạnh; tự thấy mình kém, chấp nhận bị khinh Ví dụ: Cảm giác hèn kém khiến anh luôn né tránh đối thoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lòng tự trọng cá nhân trong các mối quan hệ xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "lòng tự trọng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh lòng tự trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về lòng tự trọng và sự kiêu hãnh cá nhân.
- Thường thuộc khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý thức bảo vệ lòng tự trọng trước sự coi thường.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "lòng tự trọng".
- Thường dùng trong các tình huống cần khẳng định giá trị bản thân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự ái", cần phân biệt rõ ràng.
- "Tự tôn" mang ý nghĩa tích cực hơn "tự ái", không nên dùng lẫn lộn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là kiêu ngạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tự tôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "bản thân", "mình".





