Mặc cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thầm nghĩ rằng mình không được như người và cảm thấy buồn day dứt.
Ví dụ: Tôi từng mặc cảm vì khởi đầu muộn.
2.
danh từ
(id.). Tự cảm thấy điều đã hoặc sắp xảy ra.
Ví dụ: Tôi mặc cảm có điều gì đó lệch khỏi quỹ đạo thường ngày.
Nghĩa 1: Thầm nghĩ rằng mình không được như người và cảm thấy buồn day dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé thấy bạn chạy nhanh hơn nên hơi mặc cảm, không dám xin vào chơi.
  • Con vẽ chưa đẹp bằng bạn, con buồn và mặc cảm.
  • Bạn mới chuyển trường, nói nhút nhát vì còn mặc cảm mình phát âm chưa rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mặc cảm về xuất thân nên ngại tham gia hoạt động chung, dù ai cũng chào đón.
  • Vì từng bị chê ngoại hình, bạn mang mặc cảm và tự rút lại những lời muốn nói.
  • Cô gái đã vượt qua mặc cảm khi hiểu rằng nỗ lực có thể thay đổi nhiều điều.
3
Người trưởng thành
  • Tôi từng mặc cảm vì khởi đầu muộn.
  • Mặc cảm đôi khi chỉ là chiếc bóng kéo dài từ vài lời phán xét của quá khứ.
  • Khi dám nhờ hỗ trợ, ta bớt mặc cảm và nhìn thấy con đường của chính mình.
  • Buông mặc cảm, ta mới nghe được tiếng nói tự trọng thay vì tiếng thở dài.
Nghĩa 2: (id.). Tự cảm thấy điều đã hoặc sắp xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng mưa nặng hạt, em mặc cảm hôm nay sân trường sẽ ướt.
  • Thấy mẹ ho, con mặc cảm mẹ sắp ốm nên lấy khăn cho mẹ.
  • Nhìn trời sầm lại, em mặc cảm sắp có giông, vội cất đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn ánh mắt bạn, tôi mặc cảm chuyện không ổn đã xảy ra.
  • Cô giáo bỗng im lặng, chúng tôi mặc cảm bài kiểm tra sẽ khó.
  • Qua vài dấu hiệu lạ, cậu mặc cảm nhóm đã hiểu lầm mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mặc cảm có điều gì đó lệch khỏi quỹ đạo thường ngày.
  • Chỉ một tin nhắn bỏ lửng cũng đủ để ta mặc cảm sắp có cơn gió ngược.
  • Đêm xuống nhanh, tôi mặc cảm cuộc hẹn này sẽ không thành.
  • Qua vài chi tiết nhỏ, anh mặc cảm bức tranh lớn đang chuyển hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thầm nghĩ rằng mình không được như người và cảm thấy buồn day dứt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mặc cảm Diễn tả trạng thái tâm lí tự ti, buồn bã dai dẳng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tôi từng mặc cảm vì khởi đầu muộn.
tự ti Trung tính, diễn tả sự thiếu tự tin vào bản thân, cảm thấy mình kém cỏi hơn người khác. Ví dụ: Cô bé luôn tự ti về chiều cao của mình.
tự tin Trung tính, diễn tả sự tin tưởng vào khả năng, giá trị của bản thân. Ví dụ: Anh ấy rất tự tin khi trình bày ý tưởng.
Nghĩa 2: (id.). Tự cảm thấy điều đã hoặc sắp xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mặc cảm Diễn tả khả năng tự cảm nhận, linh tính về một sự việc sắp hoặc đã xảy ra, mang sắc thái bí ẩn, trực giác. Ví dụ: Tôi mặc cảm có điều gì đó lệch khỏi quỹ đạo thường ngày.
linh cảm Trung tính, diễn tả cảm giác mách bảo, dự đoán về điều sắp xảy ra hoặc đã xảy ra. Ví dụ: Cô ấy có linh cảm không lành về chuyến đi.
dự cảm Trung tính, diễn tả cảm giác báo trước, dự đoán về một sự việc. Ví dụ: Anh ấy có dự cảm không tốt về cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc lo lắng về bản thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu tâm lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã hoặc lo lắng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tự ti hoặc lo lắng về bản thân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực, có thể thay bằng từ khác như "tự tin" khi cần.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc thấu hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự ti", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "tự tin" ở chỗ "mặc cảm" mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và tình huống của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mặc cảm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mặc cảm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mặc cảm" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy mặc cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mặc cảm" thường đi kèm với các tính từ như "nặng nề", "sâu sắc". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".