Tự nguyện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự mình muốn làm, không phải bị thúc ép, bắt buộc.
Ví dụ: Tôi tự nguyện ở lại làm cho kịp tiến độ.
Nghĩa: Tự mình muốn làm, không phải bị thúc ép, bắt buộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Em tự nguyện nhặt rác sau giờ ra chơi.
  • Bạn Lan tự nguyện đổi chỗ để bạn khác nhìn rõ bảng.
  • Nhóm lớp em tự nguyện trồng cây ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình tự nguyện trực nhật thêm vì lớp vừa tổ chức hoạt động ngoại khóa.
  • Cậu ấy tự nguyện đứng ra xin lỗi cả lớp, không ai ép cả.
  • Chi đoàn tự nguyện tham gia quyên góp, ai góp theo lòng mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tự nguyện ở lại làm cho kịp tiến độ.
  • Chúng tôi tự nguyện chia sẻ dữ liệu nghiên cứu, vì muốn công việc minh bạch hơn.
  • Cô ấy tự nguyện rút lui để đồng nghiệp có cơ hội, không ai yêu cầu điều đó.
  • Hai bên tự nguyện ký thỏa thuận, mỗi người đều biết rõ quyền và trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự mình muốn làm, không phải bị thúc ép, bắt buộc.
Từ đồng nghĩa:
tự ngã tự ý tự giác
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tự nguyện trung tính, mức độ mạnh vừa, dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Tôi tự nguyện ở lại làm cho kịp tiến độ.
tự ngã cổ/văn chương, sắc thái trang trọng, nhẹ Ví dụ: Anh ta tự ngã xin gánh phần khó nhất.
tự ý khẩu ngữ, trung tính, nhẹ hơn, thiên về chủ đích cá nhân Ví dụ: Cô ấy tự ý tham gia đội tình nguyện.
tự giác trung tính, thiên về ý thức kỷ luật; gần nghĩa khi nói chủ động làm Ví dụ: Học sinh tự giác đăng ký trực nhật.
miễn cưỡng trung tính, sắc thái tiêu cực, làm trái ý thích Ví dụ: Cô ấy miễn cưỡng nhận nhiệm vụ, không hề tự nguyện.
bắt buộc trung tính, hành chính/trang trọng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Tham gia khóa học là bắt buộc chứ không tự nguyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động tự giác, không bị ép buộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến cam kết, thỏa thuận hoặc các hoạt động xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự tự giác, tự do ý chí của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về nhân sự, quản lý hoặc các chương trình tình nguyện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự giác, tự do ý chí, không bị ép buộc.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự giác, không bị ép buộc.
  • Tránh dùng khi hành động có yếu tố bắt buộc hoặc ép buộc.
  • Thường đi kèm với các hoạt động xã hội, từ thiện hoặc cam kết cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự giác" nhưng "tự nguyện" nhấn mạnh hơn vào ý chí cá nhân.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh có yếu tố ép buộc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ tự do của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tự giác của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tự" và "nguyện"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự nguyện tham gia", "tự nguyện đóng góp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc sự việc (như "tham gia", "đóng góp"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn", "rất").