Phục kích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bí mật bố trí lực lượng chờ sẵn để đánh úp khi đối phương đi ngang qua.
Ví dụ: Đơn vị quyết định phục kích trên tuyến mòn, chờ đối phương lọt vào ổ tác chiến.
Nghĩa: Bí mật bố trí lực lượng chờ sẵn để đánh úp khi đối phương đi ngang qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội trinh sát nấp sau bụi cây để phục kích kẻ xấu đi qua con đường rừng.
  • Chú bộ đội chọn chỗ tối bên bờ suối, âm thầm phục kích bọn cướp.
  • Những người lính im lặng, nín thở phục kích ở ven làng chờ quân địch xuất hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trung đội chia nhau ẩn mình quanh bìa rừng để phục kích đoàn xe đối phương.
  • Đêm xuống, họ tắt hết đèn, giữ liên lạc bằng ký hiệu tay để phục kích hiệu quả hơn.
  • Nhờ nắm rõ đường rút, tổ công tác phục kích ngay chỗ hẹp trên đèo và chặn được mục tiêu.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị quyết định phục kích trên tuyến mòn, chờ đối phương lọt vào ổ tác chiến.
  • Trận địa được giăng kín từ chiều, toàn đội phục kích trong mưa, kiên nhẫn như đá.
  • Họ chọn khúc cua khuất tầm nhìn để phục kích, tính toán cả hướng gió lẫn tiếng bước chân.
  • Sau nhiều ngày trinh sát, mũi chủ công phục kích đúng lúc, đánh úp nhanh rồi rút êm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bí mật bố trí lực lượng chờ sẵn để đánh úp khi đối phương đi ngang qua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phục kích Trung tính–quân sự; sắc thái chủ động, mưu trí; ngữ vực quân sự/công an Ví dụ: Đơn vị quyết định phục kích trên tuyến mòn, chờ đối phương lọt vào ổ tác chiến.
mai phục Trung tính, quân sự; mức độ tương đương, dùng rộng rãi Ví dụ: Đơn vị ta mai phục dọc tuyến đường mòn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm văn học, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái căng thẳng, hồi hộp.
  • Phong cách trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tình huống chiến thuật hoặc chiến lược.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động quân sự khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tấn công" hoặc "đánh úp" nhưng "phục kích" nhấn mạnh yếu tố bí mật và chờ đợi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã phục kích", "đang phục kích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (ví dụ: "quân đội", "lính"), trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "đã", "đang"), và trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "bí mật").