Đột kích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đánh thủng, đánh vỡ bằng binh lực, hoả lực một cách mau lẹ, bất ngờ.
Ví dụ:
Quân ta đột kích chiếm điểm cao ngay trong đêm mưa.
2.
động từ
(kng.). Tiến hành một hoạt động nào đó một cách không có dự định từ trước, thường là trong thời gian ngắn.
Nghĩa 1: Đánh thủng, đánh vỡ bằng binh lực, hoả lực một cách mau lẹ, bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Đội lính bất ngờ đột kích vào căn cứ của địch trong đêm.
- Xe bọc thép lao tới, hỗ trợ quân ta đột kích phá cổng.
- Tiếng nổ vang lên khi đơn vị đột kích đánh sập boong-ke.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước bình minh, biệt đội đột kích xuyên qua phòng tuyến, cắt đứt đường tiếp tế.
- Máy bay yểm trợ, bộ binh chia mũi đột kích, đánh chiếm mục tiêu trong chớp mắt.
- Nhờ yếu tố bất ngờ, mũi chủ công đột kích, làm vỡ thế phòng thủ kiên cố.
3
Người trưởng thành
- Quân ta đột kích chiếm điểm cao ngay trong đêm mưa.
- Đòn đột kích chớp nhoáng phá vỡ dây chuyền chỉ huy, khiến đối phương rối loạn từng nhịp thở.
- Từ rìa rừng, họ tản đội hình rồi thu gọn như nắm tay, đột kích thẳng vào trung tâm hỏa điểm.
- Không cần kéo dài trận mạc, một mũi đột kích đúng chỗ đủ làm sụp cả bức tường phòng thủ.
Nghĩa 2: (kng.). Tiến hành một hoạt động nào đó một cách không có dự định từ trước, thường là trong thời gian ngắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đánh thủng, đánh vỡ bằng binh lực, hoả lực một cách mau lẹ, bất ngờ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đột kích | Hành động quân sự, tấn công nhanh, bất ngờ, mạnh mẽ, mang tính chiến thuật. Ví dụ: Quân ta đột kích chiếm điểm cao ngay trong đêm mưa. |
| đánh úp | Mạnh mẽ, bất ngờ, thường dùng trong quân sự hoặc tình huống tương tự. Ví dụ: Quân địch đã đánh úp vào lúc rạng sáng. |
| tập kích | Mạnh mẽ, bất ngờ, thường dùng trong quân sự. Ví dụ: Lực lượng đặc nhiệm tập kích vào căn cứ địch. |
Nghĩa 2: (kng.). Tiến hành một hoạt động nào đó một cách không có dự định từ trước, thường là trong thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đột kích | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động tự phát, không kế hoạch, nhanh chóng, thường không chính thức. Ví dụ: |
| ngẫu hứng | Trung tính, tự phát, thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo, giải trí hoặc đời sống hàng ngày. Ví dụ: Cả nhóm quyết định ngẫu hứng đi xem phim. |
| sắp đặt | Trung tính, chỉ việc chuẩn bị, bố trí mọi thứ theo một kế hoạch cụ thể. Ví dụ: Mọi việc đã được sắp đặt chu đáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, an ninh hoặc các sự kiện bất ngờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc hành động kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, nhanh chóng và quyết liệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hành động quân sự hoặc an ninh bất ngờ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến hành động bất ngờ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tấn công khác, cần chú ý đến yếu tố bất ngờ và nhanh chóng.
- Không nên dùng để miêu tả các hoạt động có kế hoạch từ trước.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của hành động đột kích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đột kích vào căn cứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc mục tiêu (ví dụ: căn cứ, mục tiêu), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (ví dụ: nhanh chóng, bất ngờ).





