Càn quét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hành quân để vây ráp, bắt bớ, giết chóc hàng loạt.
Ví dụ: Địch bất ngờ càn quét toàn bộ khu vực ngoại ô.
Nghĩa: Hành quân để vây ráp, bắt bớ, giết chóc hàng loạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện kể về đội lính xấu đi càn quét ngôi làng yên bình.
  • Bọn giặc kéo đến càn quét, dân làng phải chạy trốn vào rừng.
  • Người lính trong tranh bảo vệ xóm nhỏ trước quân thù đang càn quét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quân xâm lược chia đội hình, càn quét các thôn ven sông trong đêm.
  • Trong trang sử ấy, kẻ thù càn quét dữ dội, để lại làng mạc tiêu điều.
  • Tiếng trống báo động vang lên khi giặc bắt đầu càn quét vùng bờ biển.
3
Người trưởng thành
  • Địch bất ngờ càn quét toàn bộ khu vực ngoại ô.
  • Những cuộc càn quét triền miên khiến dân chúng kiệt quệ cả tinh thần lẫn thể xác.
  • Ông ngoại kể, mỗi lần chúng càn quét là một lần cả làng tan tác như bầy chim vỡ tổ.
  • Sau đợt càn quét, bầu không khí vẫn nặng mùi khói và những bước chân nặng trĩu âu lo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hành quân để vây ráp, bắt bớ, giết chóc hàng loạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
càn quét Mạnh mẽ, tiêu cực, mang tính quân sự, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc trấn áp. Ví dụ: Địch bất ngờ càn quét toàn bộ khu vực ngoại ô.
truy quét Mạnh mẽ, trung tính hơn “càn quét” một chút, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc trấn áp tội phạm, nhấn mạnh việc truy lùng và loại bỏ. Ví dụ: Lực lượng chức năng đã truy quét thành công các băng nhóm buôn lậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo hoặc báo cáo về an ninh, quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả chiến tranh hoặc xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động quân sự hoặc an ninh có tính chất mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có ý nghĩa tiêu cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn như "kiểm tra" hoặc "tuần tra".
  • Khác biệt với "tấn công" ở chỗ "càn quét" thường bao hàm ý nghĩa tiêu diệt hoặc bắt giữ hàng loạt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội càn quét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "kẻ thù"), trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (ví dụ: "nhanh chóng").