Vây ráp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vây chặn các ngã đường và lùng bắt.
Ví dụ: Cảnh sát vây ráp tuyến đường chính và khống chế nghi phạm.
Nghĩa: Vây chặn các ngã đường và lùng bắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Công an vây ráp khu chợ để bắt kẻ trộm.
  • Các chú bộ đội vây ráp quanh bìa rừng tìm tên trốn chạy.
  • Chú công an nói họ sẽ vây ráp con hẻm để giữ an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng chức năng nhanh chóng vây ráp khu phố sau khi nhận tin báo.
  • Họ chia nhóm vây ráp các ngả đường, không cho nghi phạm thoát.
  • Tin tức nói cảnh sát đã vây ráp bến xe, kiểm tra từng lối ra.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát vây ráp tuyến đường chính và khống chế nghi phạm.
  • Khi thành phố chìm vào đêm, các mũi trinh sát đồng loạt vây ráp, khép chặt mọi lối thoát.
  • Sau nhiều ngày theo dõi, chuyên án mở màn bằng cuộc vây ráp thần tốc quanh nhà kho.
  • Âm thầm cài thế trận, họ vây ráp từ vòng ngoài, siết dần đến khi đối tượng buộc phải lộ diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vây chặn các ngã đường và lùng bắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tháo vây mở vây
Từ Cách sử dụng
vây ráp mạnh; tác nghiệp quân sự/công an; trung tính–trang trọng Ví dụ: Cảnh sát vây ráp tuyến đường chính và khống chế nghi phạm.
bao vây trung tính; phạm vi rộng hơn, thường quân sự; gần nghĩa khi kèm yếu tố lùng bắt Ví dụ: Lực lượng đã bao vây khu vực nghi can ẩn náu.
phong toả trang trọng; nhấn mạnh chặn mọi lối ra vào; dùng trong nghiệp vụ Ví dụ: Cảnh sát phong tỏa các tuyến đường quanh hiện trường.
tháo vây trung tính; hành động gỡ bỏ vòng vây Ví dụ: Quân tiếp viện xuất hiện, họ buộc phải tháo vây.
mở vây trung tính; tương tự “tháo vây”, kết thúc bao vây Ví dụ: Lực lượng quyết định mở vây sau khi đối tượng đầu hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo, báo cáo liên quan đến an ninh, quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn về đề tài chiến tranh, trinh thám.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt trong hành động.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động quân sự, an ninh có tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến an ninh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động quân sự khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bao vây khác như "bao vây".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bao vây và lùng bắt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã vây ráp", "đang vây ráp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị vây ráp, ví dụ: "vây ráp tội phạm", "vây ráp kẻ trốn thoát".
vây bao vây phong toả bắt lùng truy lùng truy bắt bố ráp quây chặn