Quây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm thành một lớp bao quanh, ngăn cách với bên ngoài.
Ví dụ: Họ quây rào quanh khu đất bỏ trống.
2.
động từ
(Ngồi, đứng) làm thành một vòng xung quanh.
Ví dụ: Người đi đường quây quanh hiện trường tai nạn.
Nghĩa 1: Làm thành một lớp bao quanh, ngăn cách với bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba dùng tấm bạt quây chuồng gà để gió không lùa.
  • Mẹ quây màn quanh giường để muỗi không vào.
  • Cô chú quây hàng rào tạm quanh cây non để bảo vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ quây bạt quanh sân khấu để che mưa bất chợt.
  • Người thợ quây tấm nhựa quanh công trình, tách bụi khỏi lối đi.
  • Quán cà phê quây kính ở hiên, giữ ấm mà vẫn nhìn ra phố.
3
Người trưởng thành
  • Họ quây rào quanh khu đất bỏ trống.
  • Đến mùa bão, dân làng quây bao cát quanh cửa nhà, giữ nước khỏi tràn vào.
  • Chị chủ quán khéo quây mành tre, tạo một góc kín đáo giữa chợ ồn ào.
  • Trong căn phòng trọ, tôi quây rèm quanh bàn làm việc, tự dựng cho mình một khoảng yên tĩnh.
Nghĩa 2: (Ngồi, đứng) làm thành một vòng xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp quây quanh cô giáo để nghe kể chuyện.
  • Bọn trẻ quây quanh cây thông, ngắm đèn lấp lánh.
  • Chúng tớ quây quanh bạn An khi bạn khoe con robot mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán giả quây quanh sân để cổ vũ trận bóng đá mini.
  • Chúng tôi quây quanh bàn thí nghiệm, chăm chú nhìn phản ứng đổi màu.
  • Mọi người quây quanh ông lão kể chuyện, tiếng cười vang cả sân đình.
3
Người trưởng thành
  • Người đi đường quây quanh hiện trường tai nạn.
  • Bạn bè quây quanh tân lang tân nương, chúc mừng bằng những cái ôm ấm áp.
  • Những chiếc ghế được quây quanh bếp than, câu chuyện đêm đông cứ thế dài ra.
  • Trẻ thơ quây quanh người mẹ hát ru, như những hành tinh xoay quanh một mặt trời nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm thành một lớp bao quanh, ngăn cách với bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
bao
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quây Hành động tạo ra một rào chắn, bao bọc, thường mang tính chủ động, có mục đích. Trung tính. Ví dụ: Họ quây rào quanh khu đất bỏ trống.
bao Trung tính, chỉ hành động phủ hoặc bọc lấy một vật khác. Ví dụ: Dùng vải bao kín đồ đạc.
mở Trung tính, chỉ hành động làm cho không còn bị che chắn, ngăn cách. Ví dụ: Mở cửa sổ cho thoáng.
tháo Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra một cấu trúc đã được tạo ra. Ví dụ: Tháo hàng rào.
Nghĩa 2: (Ngồi, đứng) làm thành một vòng xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
vây quanh
Từ trái nghĩa:
tản ra giải tán
Từ Cách sử dụng
quây Hành động tập hợp lại thành hình vòng tròn, thường để tụ họp, bao quanh một đối tượng. Trung tính. Ví dụ: Người đi đường quây quanh hiện trường tai nạn.
vây quanh Trung tính, chỉ hành động bao quanh một đối tượng. Ví dụ: Mọi người vây quanh nghe kể chuyện.
tản ra Trung tính, chỉ hành động phân tán, rời khỏi vị trí tập trung. Ví dụ: Đám đông tản ra sau buổi mít tinh.
giải tán Trung tính, chỉ việc một nhóm người ngừng tập trung và rời đi. Ví dụ: Cuộc họp giải tán lúc 5 giờ chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động tập hợp người hoặc vật thành vòng tròn, ví dụ: "quây quần bên bếp lửa".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh sinh hoạt hoặc tổ chức sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự đoàn tụ, gắn kết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, ấm áp, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn kết, đoàn tụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhóm người hoặc vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vây" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bao quanh" ở chỗ "quây" thường chỉ hành động có chủ đích và mang tính tạm thời.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quây quanh", "quây lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị quây, phó từ chỉ cách thức hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "quây quanh bàn", "quây chặt".