Truy lùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đuổi theo và sục tìm.
Ví dụ:
Đội điều tra truy lùng kẻ gây án suốt nhiều ngày.
Nghĩa: Đuổi theo và sục tìm.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an truy lùng tên trộm khắp các con hẻm.
- Con mèo truy lùng chú chuột sau tủ lạnh.
- Bạn nhỏ truy lùng chiếc ô thất lạc trong từng góc lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh sát truy lùng nghi phạm dựa theo dấu vết để lại trên đường.
- Con chó nghiệp vụ truy lùng mùi hương, dẫn đội tìm kiếm vào khu rừng rậm.
- Phóng viên truy lùng nguồn tin, lần theo từng manh mối trong hồ sơ.
3
Người trưởng thành
- Đội điều tra truy lùng kẻ gây án suốt nhiều ngày.
- Những ký ức cũ đôi khi truy lùng ta, buộc ta đối diện với chính mình.
- Người mua sành sỏi truy lùng món đồ hiếm như đi săn giữa chợ đời.
- Trên mạng, tin giả lan nhanh, còn sự thật phải được truy lùng bằng kiên nhẫn và tỉnh táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đuổi theo và sục tìm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truy lùng | Tích cực, quyết liệt, thường dùng để chỉ hành động tìm kiếm một cách gắt gao, có mục đích, thường là đối với người hoặc vật đang lẩn trốn. Ví dụ: Đội điều tra truy lùng kẻ gây án suốt nhiều ngày. |
| săn lùng | Tích cực, quyết liệt, thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm đối tượng lẩn trốn hoặc vật có giá trị. Ví dụ: Cảnh sát đang săn lùng tên tội phạm nguy hiểm. |
| truy tìm | Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh việc theo dấu vết để tìm ra. Ví dụ: Các nhà khoa học truy tìm nguồn gốc của căn bệnh lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo, báo cáo liên quan đến an ninh, tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, căng thẳng trong các tác phẩm trinh thám, hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh điều tra, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm trong việc tìm kiếm, bắt giữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, không liên quan đến điều tra.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị truy lùng như "tội phạm", "nghi phạm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tìm kiếm" nhưng "truy lùng" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điều tra, an ninh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy lùng tội phạm", "truy lùng dấu vết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị truy lùng, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





