Truy tìm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
cách gọi khác truy tâm. Dò xét tìm cho ra.
Ví dụ:
Tôi truy tìm hồ sơ cũ trong kho lưu trữ của cơ quan.
Nghĩa: cách gọi khác truy tâm. Dò xét tìm cho ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ truy tìm chiếc bút chì rơi dưới gầm bàn.
- Cô mèo cứ đi khắp nhà, truy tìm quả bóng len thất lạc.
- Lớp trưởng truy tìm chủ nhân của chiếc áo khoác bỏ quên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tỏa ra sân trường, truy tìm chiếc chìa khóa lớp vừa rơi.
- Em mở lại từng đoạn ghi âm để truy tìm chỗ sai trong bài thuyết trình.
- Trong thư viện, cậu ấy truy tìm đầu mối từ mục lục để hoàn thành đề tài.
3
Người trưởng thành
- Tôi truy tìm hồ sơ cũ trong kho lưu trữ của cơ quan.
- Người phóng viên l quietly truy tìm nguồn tin giữa những câu chuyện chồng chéo.
- Anh lần theo lịch sử giao dịch để truy tìm khoản chi bất thường.
- Chúng tôi truy tìm ký ức qua những bức ảnh bạc màu để hiểu vì sao gia đình rẽ nhánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo, báo cáo điều tra, hoặc văn bản pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc truyện điều tra.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điều tra, an ninh, và pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và chính xác, thường mang tính chất điều tra.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt hành động tìm kiếm có tính chất điều tra, dò xét.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu cần tìm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tìm kiếm" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "tìm kiếm" ở mức độ nghiêm trọng và tính chất điều tra.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy tìm manh mối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("truy tìm thông tin"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ ("đang truy tìm").






Danh sách bình luận