Truy cứu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm hiểu đầy đủ các cứ liệu, các tình tiết về một vụ phạm pháp.
Ví dụ: Họ đang truy cứu thủ phạm của vụ lừa đảo.
Nghĩa: Tìm hiểu đầy đủ các cứ liệu, các tình tiết về một vụ phạm pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Polít và chú công an đang truy cứu ai đã vẽ bậy lên tường trường học.
  • Cô giáo kể chuyện công an truy cứu vụ lấy trộm chiếc xe của bác bảo vệ.
  • Chú cảnh sát nói sẽ truy cứu để biết ai phá cửa lớp tối qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công an phường mở hồ sơ để truy cứu người đã tung tin giả gây hoang mang.
  • Sau khi thu thập camera, họ truy cứu dấu vết kẻ bẻ khóa xe trước cổng trường.
  • Viện kiểm sát yêu cầu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với nhóm gây rối đêm qua.
3
Người trưởng thành
  • Họ đang truy cứu thủ phạm của vụ lừa đảo.
  • Không chỉ tìm kẻ làm, họ còn truy cứu cả chuỗi hành vi che giấu phía sau.
  • Khi chứng cứ đủ rõ, cơ quan điều tra sẽ truy cứu đến cùng, dù người đó là ai.
  • Truy cứu đúng pháp luật để nạn nhân được bù đắp và xã hội bớt nỗi bất công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm hiểu đầy đủ các cứ liệu, các tình tiết về một vụ phạm pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
truy cứu Trang trọng, pháp lý, chỉ hành động điều tra, xem xét trách nhiệm một cách kỹ lưỡng, chính thức đối với một vụ việc vi phạm pháp luật. Ví dụ: Họ đang truy cứu thủ phạm của vụ lừa đảo.
điều tra Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, hành chính để chỉ việc tìm hiểu sự thật, thu thập chứng cứ. Ví dụ: Cơ quan công an đang điều tra vụ án mạng.
đình chỉ Trang trọng, pháp lý, chỉ việc tạm dừng hoặc chấm dứt một hoạt động, một quá trình tố tụng. Ví dụ: Vụ án đã bị đình chỉ điều tra do không đủ chứng cứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp luật và điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, chính xác và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc điều tra, tìm hiểu kỹ lưỡng về một vụ việc pháp lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ vụ việc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "điều tra" nhưng "truy cứu" nhấn mạnh vào việc tìm hiểu để xác định trách nhiệm pháp lý.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy cứu trách nhiệm", "truy cứu pháp lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trách nhiệm, pháp lý), trạng từ (đang, sẽ), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (khi, sau khi).