Truy nã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lùng bắt ráo riết kẻ đang chạy trốn, đang trốn tránh.
Ví dụ:
Cảnh sát phát lệnh truy nã đối tượng vừa vượt ngục.
Nghĩa: Lùng bắt ráo riết kẻ đang chạy trốn, đang trốn tránh.
1
Học sinh tiểu học
- Polít truy nã tên trộm đã bỏ chạy khỏi làng.
- Tin tức nói công an truy nã kẻ lấy trộm chiếc xe đạp.
- Cả khu phố dán thông báo truy nã người gây ra vụ trộm đêm qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơ quan chức năng phát lệnh truy nã nghi phạm bỏ trốn sau vụ cướp tiệm vàng.
- Nhờ camera, cảnh sát mở rộng phạm vi truy nã nhóm người lẩn trốn sang tỉnh khác.
- Khi bị phát hiện, hắn đổi chỗ liên tục, nhưng lệnh truy nã vẫn bám theo như chiếc bóng.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát phát lệnh truy nã đối tượng vừa vượt ngục.
- Suốt nhiều tháng, chuyên án kiên trì truy nã kẻ cầm đầu đường dây, lần theo từng dấu vết nhỏ.
- Người bị truy nã sống trong nơm nớp, chỉ một tiếng còi cũng khiến hắn giật mình quay đầu.
- Truy nã không chỉ là cuộc săn đuổi, mà còn là lời cam kết đưa kẻ phạm tội ra trước công lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo của cơ quan công an hoặc trong các bài báo về tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành công an, tư pháp để chỉ hoạt động tìm kiếm và bắt giữ tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và khẩn cấp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến hoạt động của cơ quan chức năng trong việc bắt giữ tội phạm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "truy tìm" hoặc "tìm kiếm" nhưng "truy nã" mang tính pháp lý và chính thức hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp luật khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát truy nã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: cảnh sát, tội phạm) và trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: ráo riết).





