Bắt bớ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt giữ người (nói khái quát, và thường hàm ý chê).
Ví dụ:
Trong giai đoạn chiến tranh, nhiều người dân vô tội đã bị bắt bớ và giam cầm.
Nghĩa: Bắt giữ người (nói khái quát, và thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, bọn cướp hay bắt bớ người dân đi qua rừng.
- Chú công an không bao giờ bắt bớ người tốt cả.
- Trong truyện, tên phù thủy độc ác thường bắt bớ những người yếu đuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bắt bớ tùy tiện những người biểu tình ôn hòa đã gây ra làn sóng phản đối mạnh mẽ.
- Trong các tác phẩm văn học, hình ảnh những người bị bắt bớ thường tượng trưng cho sự áp bức và khát vọng tự do.
- Lịch sử đã chứng minh rằng những chế độ chuyên quyền thường dùng biện pháp bắt bớ để đàn áp tiếng nói đối lập.
3
Người trưởng thành
- Trong giai đoạn chiến tranh, nhiều người dân vô tội đã bị bắt bớ và giam cầm.
- Nỗi ám ảnh về những cuộc bắt bớ oan sai vẫn còn đeo đẳng nhiều gia đình, dù thời gian đã trôi qua.
- Một chính quyền minh bạch không bao giờ dùng quyền lực để bắt bớ những tiếng nói phản biện.
- Lịch sử đã nhiều lần chứng kiến sự sụp đổ của những chế độ lạm dụng quyền lực để bắt bớ người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không đồng tình với hành động bắt giữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tình hình an ninh, pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự áp bức hoặc bất công.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc phản đối.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc lạm quyền trong việc bắt giữ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ trích khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa trung lập hơn như "bắt giữ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát bắt bớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "cảnh sát", "người dân".





