Bắt giữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt và giữ lại, giam lại.
Ví dụ:
Cảnh sát đã bắt giữ đối tượng tình nghi ngay tại hiện trường vụ án.
Nghĩa: Bắt và giữ lại, giam lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an đã bắt giữ tên trộm.
- Mèo con bắt giữ con chuột chạy trong bếp.
- Người nông dân bắt giữ con gà chạy lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lực lượng chức năng đã nhanh chóng bắt giữ nhóm tội phạm gây rối trật tự công cộng.
- Trong truyện trinh thám, thám tử tài ba luôn tìm cách bắt giữ kẻ thủ ác.
- Sau nhiều ngày truy lùng, cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm chính trong vụ án.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát đã bắt giữ đối tượng tình nghi ngay tại hiện trường vụ án.
- Việc bắt giữ những kẻ phạm tội là cần thiết để duy trì trật tự và an toàn xã hội.
- Lệnh bắt giữ được ban hành sau khi có đủ bằng chứng buộc tội.
- Trong một xã hội công bằng, quyền được bắt giữ phải luôn đi kèm với nghĩa vụ tôn trọng quyền con người của bị can.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt và giữ lại, giam lại.
Từ đồng nghĩa:
bắt câu lưu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt giữ | Hành động cưỡng chế, mang tính pháp lý hoặc quyền lực, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tin tức. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt giữ đối tượng tình nghi ngay tại hiện trường vụ án. |
| bắt | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt nghi phạm ngay tại hiện trường. |
| câu lưu | Trang trọng, pháp lý, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tố tụng. Ví dụ: Nghi phạm đã bị câu lưu để phục vụ điều tra. |
| thả | Trung tính, phổ biến, dùng cho việc giải phóng khỏi sự giam cầm hoặc kiểm soát. Ví dụ: Sau khi điều tra, cảnh sát đã thả người vô tội. |
| phóng thích | Trang trọng, pháp lý, thường dùng trong ngữ cảnh tha tù, trả tự do chính thức. Ví dụ: Tù nhân đã được phóng thích sau khi mãn hạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bắt" hoặc "giữ" riêng lẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bản tin, báo cáo về an ninh, pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, an ninh, cảnh sát.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến pháp luật.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hành động của cơ quan chức năng đối với tội phạm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bắt" hoặc "giữ" khi không cần thiết phải kết hợp cả hai.
- Khác biệt với "bắt" ở chỗ "bắt giữ" nhấn mạnh cả hai hành động bắt và giữ lại.
- Cần chú ý ngữ cảnh pháp luật để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ là danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt giữ tội phạm", "bắt giữ người vi phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị bắt giữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





