Công phá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tiến công mãnh liệt vào một khu vực phòng ngự kiên cố.
Ví dụ: Quân đội mở đợt tấn công lớn để công phá phòng tuyến cuối cùng.
2.
động từ
Phá huỷ mạnh mẽ, làm nổ tung ra.
Ví dụ: Khối nổ đặt đúng điểm yếu sẽ công phá cấu trúc chỉ trong chớp mắt.
Nghĩa 1: Tiến công mãnh liệt vào một khu vực phòng ngự kiên cố.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội quân vượt hào để công phá bức tường thành.
  • Trống trận dồn dập, họ công phá cổng lớn của địch.
  • Máy bắn đá liên tiếp công phá lũy đất vững chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quân tiên phong dùng thang mây công phá mặt tường ít quân canh nhất.
  • Sau nhiều ngày vây hãm, họ chọn đêm mưa để công phá cửa thành.
  • Đòn tập kích bất ngờ đã công phá tuyến phòng thủ như tảng băng bị nứt.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội mở đợt tấn công lớn để công phá phòng tuyến cuối cùng.
  • Trong lịch sử, quyết định công phá thành lũy không chỉ là chuyện binh lực mà còn là cuộc đấu trí.
  • Khi mũi nhọn đã lộ, mọi mệnh lệnh đều dồn về một mục tiêu: công phá cho đến khi phòng ngự rã vỡ.
  • Âm trống, khói lửa, và ý chí công phá hòa thành một dòng xung lực cuốn phăng mọi chướng ngại.
Nghĩa 2: Phá huỷ mạnh mẽ, làm nổ tung ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Pháo hoa bùng sáng như công phá cả bầu trời đêm.
  • Sóng lớn đập vào bờ đá, công phá những mỏm đá lởm chởm.
  • Chiếc búa nặng công phá tảng băng thành mảnh nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vụ nổ bất ngờ công phá mái nhà kho, để lại hố sâu ám khói.
  • Dòng lũ ào ạt công phá con đê cũ kỹ, nước tràn vào ruộng đồng.
  • Luồng điện áp quá mức có thể công phá mạch máy như một nhát chém vô hình.
3
Người trưởng thành
  • Khối nổ đặt đúng điểm yếu sẽ công phá cấu trúc chỉ trong chớp mắt.
  • Cơn giận nếu buông thả có thể công phá các mối quan hệ như thuốc nổ bén lửa.
  • Thị trường biến động cực mạnh đủ sức công phá mọi kế hoạch tính toán cứng nhắc.
  • Có những ký ức ùa về, công phá lớp bình thản mỏng manh ta cố công gây dựng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tiến công mãnh liệt vào một khu vực phòng ngự kiên cố.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công phá mạnh, quân sự, trang trọng – quyết liệt, thiên về hành động tấn công trực diện Ví dụ: Quân đội mở đợt tấn công lớn để công phá phòng tuyến cuối cùng.
công kích trung tính, quân sự/chính luận – rộng nhưng gần; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Đơn vị mở đợt công kích vào tuyến phòng thủ tiền tiêu.
đột kích mạnh, quân sự – sắc thái bất ngờ, tốc độ cao Ví dụ: Biệt đội đột kích vào cứ điểm lúc rạng sáng.
tấn công trung tính, phổ thông – nghĩa bao trùm; phù hợp đa số ngữ cảnh Ví dụ: Quân ta tấn công vào thành lũy địch.
phòng thủ trung tính, quân sự – đối lập chức năng (thủ) Ví dụ: Địch chuyển sang phòng thủ chặt chẽ.
cố thủ mạnh, quân sự – nhấn mạnh trụ vững trong công sự Ví dụ: Quân địch cố thủ trong boong-ke.
Nghĩa 2: Phá huỷ mạnh mẽ, làm nổ tung ra.
Từ đồng nghĩa:
phá huỷ phá nổ phá tan đánh sập phá huỷ
Từ Cách sử dụng
công phá mạnh, vật lý/phá hủy – tác động phá nổ, trực tiếp vào mục tiêu Ví dụ: Khối nổ đặt đúng điểm yếu sẽ công phá cấu trúc chỉ trong chớp mắt.
phá huỷ Trung tính, mạnh mẽ, chỉ hành động làm hư hại hoàn toàn. Ví dụ: Trận động đất đã phá hủy nhiều công trình kiến trúc.
phá nổ trung tính, kỹ thuật – nhấn vào hành vi kích nổ để phá Ví dụ: Họ dùng mìn để phá nổ khối đá.
phá tan Mạnh mẽ, triệt để, nhấn mạnh sự tan nát, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: Cơn bão đã phá tan cả một làng chài ven biển.
đánh sập mạnh, khẩu ngữ/kỹ thuật – làm sụp đổ hoàn toàn Ví dụ: Thuốc nổ đánh sập bức tường bê tông.
phá huỷ trung tính, phổ thông – làm tiêu tan, mức rộng nhưng tương thích Ví dụ: Sức ép đã phá hủy toàn bộ cửa thép.
xây dựng Trung tính, chỉ hành động tạo ra, kiến tạo. Ví dụ: Sau chiến tranh, người dân đã cùng nhau xây dựng lại quê hương.
gia cố trung tính, kỹ thuật – làm chắc, trái chiều với phá Ví dụ: Họ gia cố lại nền móng trước bão.
kiến tạo Trang trọng, chỉ sự tạo lập, hình thành. Ví dụ: Quá trình kiến tạo địa chất đã hình thành nên những dãy núi hùng vĩ.
bảo tồn trang trọng, khoa học – giữ nguyên, không để hư hại Ví dụ: Di tích cần được bảo tồn, không thể dùng thuốc nổ.
tu bổ trung tính, hành chính/kỹ thuật – sửa chữa cho bền vững Ví dụ: Cầu xuống cấp được tu bổ thay vì công phá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, chiến tranh hoặc các bài phân tích khoa học, kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh chiến đấu hoặc phá hủy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật liên quan đến phá hủy hoặc thử nghiệm vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động phá hủy mạnh mẽ hoặc tấn công vào một mục tiêu kiên cố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần nhấn mạnh sự mạnh mẽ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc đối tượng bị phá hủy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phá hủy" hoặc "tấn công" nhưng "công phá" nhấn mạnh vào sự mạnh mẽ và quyết liệt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tiến công hoặc phá huỷ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công phá thành trì", "công phá mục tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "thành trì", "mục tiêu") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "mãnh liệt", "hoàn toàn").