Đập tan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng sức mạnh phá vỡ hoàn toàn.
Ví dụ:
Anh công nhân dùng búa tạ đập tan bức tường cũ.
Nghĩa: Dùng sức mạnh phá vỡ hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhảy lên, đập tan cái hộp giấy mỏng.
- Em lỡ làm rơi quả bóng nước, nó vỡ tung như bị đập tan.
- Bạn Tí dùng búa đồ chơi đập tan viên đá nhỏ trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng búa liên hồi đã đập tan tảng băng mỏng bám trên miệng giếng.
- Một cú sút mạnh đập tan hàng cốc giấy dựng làm khung thành tạm.
- Cơn mưa đá bất ngờ đập tan mái lá vừa lợp ngoài sân.
3
Người trưởng thành
- Anh công nhân dùng búa tạ đập tan bức tường cũ.
- Cơn sóng dữ ập vào, đập tan chiếc thuyền mục nát như que diêm.
- Tiếng sét rạch trời, đập tan vẻ yên ả của buổi chiều ven sông.
- Chỉ một nhát búa chính xác, anh thợ đã đập tan khóa sắt đã rỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng sức mạnh phá vỡ hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
phá tan
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đập tan | Diễn tả hành động dùng lực mạnh mẽ để phá hủy hoàn toàn hoặc đánh bại triệt để. Ví dụ: Anh công nhân dùng búa tạ đập tan bức tường cũ. |
| phá tan | Mạnh mẽ, trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cơn bão đã phá tan nhiều ngôi nhà ven biển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động phá hủy hoặc làm tiêu tan một vật thể hoặc ý tưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc phá hủy hoặc làm thất bại một kế hoạch, âm mưu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự phá hủy hoặc thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "phá hủy" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phá hủy" nhưng "đập tan" nhấn mạnh sự hoàn toàn và triệt để.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mạnh trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đập tan âm mưu", "đập tan kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị phá vỡ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".





