Xung phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xông thẳng vào đánh giáp lá cà.
Ví dụ:
Đội hình xung phong khi thế trận chuyển sang cận chiến.
2.
động từ
Tự nguyện nhận làm nhiệm vụ khó khăn.
Ví dụ:
Cần người trực đêm, tôi xung phong nhận ca đầu.
Nghĩa 1: Xông thẳng vào đánh giáp lá cà.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng còi vang lên, các chú bộ đội xung phong tiến lên.
- Anh chiến sĩ hô to rồi xung phong vượt qua hào đất.
- Đội quân xung phong lao về phía trận địa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe hiệu lệnh, tiểu đội đồng loạt xung phong, áp sát mục tiêu.
- Người chỉ huy giơ tay ra hiệu, hàng quân lập tức xung phong đánh giáp lá cà.
- Trong bài học lịch sử, chúng em hiểu rõ khoảnh khắc quân ta xung phong giữa làn khói súng.
3
Người trưởng thành
- Đội hình xung phong khi thế trận chuyển sang cận chiến.
- Khoảnh khắc người lính bật dậy xung phong là ranh giới mong manh giữa sống và chết.
- Tiếng hò reo dội lại vách núi, cả mũi tiến công xung phong như một làn sóng thép.
- Những bước chân xung phong đã viết nên phần quyết liệt nhất của bản đồ chiến trận.
Nghĩa 2: Tự nguyện nhận làm nhiệm vụ khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hỏi ai trực nhật, Lan xung phong làm ngay.
- Thấy bạn mệt, Nam xung phong bê hộ thùng sách.
- Lớp cần người trồng cây, Minh xung phong nhận việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thiếu người, Tuấn xung phong thuyết trình dù khá hồi hộp.
- Câu lạc bộ cần dọn sân khấu, tụi mình xung phong ở lại làm cho xong.
- Cả lớp im lặng, Linh đứng lên xung phong nhận phần khó nhất.
3
Người trưởng thành
- Cần người trực đêm, tôi xung phong nhận ca đầu.
- Chị ấy xung phong xử lý hồ sơ tồn, coi như cơ hội tự rèn mình.
- Dự án kẹt tiến độ, anh trưởng nhóm xung phong đàm phán lại với khách hàng.
- Không ai muốn động vào mớ rối này, nhưng có người vẫn xung phong, vì trách nhiệm và vì tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xông thẳng vào đánh giáp lá cà.
Từ đồng nghĩa:
xông lên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xung phong | Mạnh mẽ, quyết liệt, trong bối cảnh chiến đấu, mang tính tiên phong, dũng cảm. Ví dụ: Đội hình xung phong khi thế trận chuyển sang cận chiến. |
| xông lên | Trung tính, hành động tiến lên mạnh mẽ, quyết liệt trong chiến đấu. Ví dụ: Tiếng hô 'xông lên' vang dội khắp chiến trường. |
| tháo chạy | Tiêu cực, hành động bỏ chạy tán loạn vì sợ hãi hoặc thất bại. Ví dụ: Quân địch tháo chạy khi bị tấn công bất ngờ. |
| rút lui | Trung tính, hành động lùi lại có tổ chức, thường vì lý do chiến thuật. Ví dụ: Đơn vị quyết định rút lui để bảo toàn lực lượng. |
Nghĩa 2: Tự nguyện nhận làm nhiệm vụ khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xung phong | Tích cực, chủ động, thể hiện tinh thần trách nhiệm, dũng cảm, tiên phong trong công việc. Ví dụ: Cần người trực đêm, tôi xung phong nhận ca đầu. |
| tình nguyện | Trung tính, hành động tự nguyện, không bị ép buộc, thường vì mục đích tốt đẹp. Ví dụ: Nhiều bạn trẻ tình nguyện tham gia các hoạt động cộng đồng. |
| trốn tránh | Tiêu cực, hành động né tránh trách nhiệm, công việc khó khăn. Ví dụ: Anh ta luôn trốn tránh những công việc đòi hỏi sự cố gắng. |
| từ chối | Trung tính, hành động không chấp nhận, không đồng ý một lời đề nghị hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: Cô ấy từ chối lời mời tham gia dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó tự nguyện làm việc gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về gương người tốt việc tốt hoặc trong các báo cáo thành tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động dũng cảm, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc thử thách lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dũng cảm, quyết tâm và tinh thần tự nguyện.
- Thường mang sắc thái tích cực và khích lệ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự nguyện và dũng cảm trong hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự tự nguyện hoặc thử thách.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tự nguyện khác như "tình nguyện" nhưng "xung phong" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống không phù hợp với ý nghĩa dũng cảm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái tích cực và tinh thần tự nguyện của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xung phong làm việc", "xung phong nhận nhiệm vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nhiệm vụ hoặc công việc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "tự nguyện".





