Phòng vệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phòng giữ và bảo vệ chống lại sự tiến công đánh chiếm.
Ví dụ:
Chúng tôi phải phòng vệ khi căn cứ bị uy hiếp.
Nghĩa: Phòng giữ và bảo vệ chống lại sự tiến công đánh chiếm.
1
Học sinh tiểu học
- Đồn biên phòng phòng vệ khi có kẻ lạ tiến vào.
- Chúng em đào hố cát quanh cây non để phòng vệ trước gió mạnh.
- Chú bộ đội dựng rào chắn để phòng vệ khi nghe còi báo động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố bật còi báo động và triển khai lực lượng để phòng vệ trước nguy cơ bị tấn công.
- Đội bảo an lập chốt kiểm soát, phòng vệ khu vực cổng chính suốt đêm.
- Khi có dấu hiệu bị xâm nhập, đơn vị nhanh chóng dàn đội hình để phòng vệ, không cho đối phương áp sát.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi phải phòng vệ khi căn cứ bị uy hiếp.
- Những bức tường cao không chỉ để ngăn gió mà còn để phòng vệ trước sự tập kích bất ngờ.
- Trong phiên gác căng thẳng, anh em siết chặt dây đai, sẵn sàng phòng vệ nếu có chuyển động lạ sau dãy đồi.
- Không ai mong chiến sự, nhưng một lực lượng thiếu chuẩn bị sẽ không kịp phòng vệ khi đòn đầu tiên giáng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phòng giữ và bảo vệ chống lại sự tiến công đánh chiếm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phòng vệ | trung tính, quân sự/hành chính; sắc thái chủ động, không quá mạnh Ví dụ: Chúng tôi phải phòng vệ khi căn cứ bị uy hiếp. |
| phòng thủ | trung tính, quân sự; mức độ tương đương, dùng phổ biến Ví dụ: Lực lượng biên phòng tổ chức phòng thủ trước nguy cơ xâm nhập. |
| tấn công | trung tính, quân sự; đối lập trực tiếp với phòng vệ/phòng thủ Ví dụ: Quân ta chuyển sang tấn công sau khi giữ vững trận địa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về an ninh, quốc phòng hoặc các tình huống cần bảo vệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc bảo vệ lãnh thổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự, an ninh và các ngành liên quan đến bảo vệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ trước sự tấn công.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc bảo vệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc biện pháp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng thủ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Phòng vệ" thường mang tính chủ động hơn so với "phòng thủ".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo vệ hoặc an ninh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bảo vệ hoặc chống lại sự tấn công.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phòng vệ bản thân", "phòng vệ quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được bảo vệ hoặc chống lại, ví dụ: "phòng vệ lãnh thổ", "phòng vệ cá nhân".





