Phía
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng không gian mà khi đứng ở một vị trí nhất định có thể nhìn bao quát được trong một lúc, đối lập với những khoảng không gian khi đó không thể nhìn thấy.
Ví dụ:
Anh bước nhanh về phía cửa.
2.
danh từ
Những người mà đứng trên một quan điểm nhất định có thể xem xét gộp chung vào với nhau, dựa trên một tính chất chung nào đó, đối lập với những tính chất khác ở những người khác (nói tổng quát).
Ví dụ:
Cuộc thương lượng chỉ thành khi hai phía chịu nhượng bộ.
Nghĩa 1: Khoảng không gian mà khi đứng ở một vị trí nhất định có thể nhìn bao quát được trong một lúc, đối lập với những khoảng không gian khi đó không thể nhìn thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Từ sân, em nhìn thấy phía trước là cổng trường.
- Mẹ bảo đứng nép vào phía trong để khỏi mưa tạt.
- Con mèo chạy về phía bếp rồi mất hút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ ban công, tôi nhìn về phía sân bóng, nghe tiếng reo rộn ràng.
- Gió thổi mạnh từ phía con sông, mang theo hơi nước mát lạnh.
- Bạn ấy ngoái lại phía sau, như sợ bỏ quên điều gì trên hành lang.
3
Người trưởng thành
- Anh bước nhanh về phía cửa.
- Tôi đứng yên, lắng nghe tiếng xe vọng lên từ phía con dốc vắng.
- Trời sẫm dần ở phía tây, như một tấm màn khép lại cuối ngày.
- Cô ấy quay mặt về phía biển, để muối gió xoa dịu đám nghĩ suy.
Nghĩa 2: Những người mà đứng trên một quan điểm nhất định có thể xem xét gộp chung vào với nhau, dựa trên một tính chất chung nào đó, đối lập với những tính chất khác ở những người khác (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong trận đá bóng, em cổ vũ phía lớp mình.
- Cô giáo nhắc cả lớp tôn trọng ý kiến của hai phía.
- Khi chơi kéo co, mỗi phía nắm chặt dây và kéo thật đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nhóm thảo luận, phía ủng hộ đề tài đưa ra nhiều dẫn chứng thuyết phục.
- Trận tranh biện sôi nổi, nhưng cả hai phía đều giữ thái độ lịch sự.
- Bạn Lan chọn đứng về phía những bạn mong muốn thêm cây xanh cho sân trường.
3
Người trưởng thành
- Cuộc thương lượng chỉ thành khi hai phía chịu nhượng bộ.
- Trong tranh chấp ấy, mỗi phía đều có lý do và nỗi lo của mình.
- Tôi chọn đứng về phía người yếu thế, ngay cả khi điều đó làm rắc rối thêm cho mình.
- Lịch sử thường được kể từ phía kẻ chiến thắng, còn ký ức thì lưu lại cả những tiếng thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng không gian mà khi đứng ở một vị trí nhất định có thể nhìn bao quát được trong một lúc, đối lập với những khoảng không gian khi đó không thể nhìn thấy.
Nghĩa 2: Những người mà đứng trên một quan điểm nhất định có thể xem xét gộp chung vào với nhau, dựa trên một tính chất chung nào đó, đối lập với những tính chất khác ở những người khác (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phía | Trung tính, dùng để chỉ một nhóm người hoặc một bên trong mối quan hệ, thường mang tính đối lập hoặc phân chia. Ví dụ: Cuộc thương lượng chỉ thành khi hai phía chịu nhượng bộ. |
| bên | Trung tính, chỉ một nhóm người hoặc một phe trong quan hệ, tranh chấp. Ví dụ: Hai bên đã ký kết hợp đồng. |
| phe | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ một nhóm người có cùng quan điểm, thường trong bối cảnh đối lập, tranh giành. Ví dụ: Phe đa số đã thắng cử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hướng hoặc nhóm người, ví dụ "phía bên kia" hoặc "phía bạn bè".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các bên liên quan trong một vấn đề, ví dụ "phía công ty" hoặc "phía chính quyền".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "phía chân trời".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thường dùng trong các tình huống cần xác định vị trí hoặc nhóm người.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng một hướng hoặc một nhóm người.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà từ khác có thể diễn đạt tốt hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ chỉ định rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bên" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- Khác biệt với "hướng" ở chỗ "phía" thường chỉ một vùng rộng hơn hoặc một nhóm người.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phía trước", "phía sau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cái", "một"), tính từ (như "trước", "sau"), và động từ (như "nhìn", "thấy").





