Góc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng không gian ở gần chỗ tiếp giáp của hai cạnh và nằm phía trong hai cạnh.
Ví dụ:
Tôi đặt vali vào góc phòng khách.
2.
danh từ
(chm.). Phần mặt phẳng giới hạn bởi hai nửa đường thẳng cùng xuất phát từ một điểm.
3.
danh từ
Phần, thường có hình góc và là một phần tự, được chia ra của một số vật.
Ví dụ:
Quyển sổ bị quệt rách một góc bìa.
Nghĩa 1: Khoảng không gian ở gần chỗ tiếp giáp của hai cạnh và nằm phía trong hai cạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Mèo con cuộn tròn ngủ ở góc phòng.
- Bạn Lan để cặp vào góc lớp cho gọn.
- Chiếc chổi tựa vào góc sân sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy kéo bàn lại, ngồi học ở góc phòng cho yên tĩnh.
- Tiếng thì thầm len qua góc hành lang, nghe lẫn trong mùi mưa.
- Tôi thấy chiếc bóng ai đó đứng nép ở góc bậc thềm khi đèn vụt tắt.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt vali vào góc phòng khách.
- Cô chọn một góc quán cà phê ít người để viết nốt email.
- Anh đứng tựa góc hành lang, chờ cuộc họp tan, như muốn trốn khỏi ồn ào.
- Đêm xuống, chiếc ghế cũ nằm im ở góc ban công, nghe gió sượt qua.
Nghĩa 2: (chm.). Phần mặt phẳng giới hạn bởi hai nửa đường thẳng cùng xuất phát từ một điểm.
Nghĩa 3: Phần, thường có hình góc và là một phần tự, được chia ra của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh được cắt thành các góc, mỗi bạn lấy một miếng.
- Chiếc khăn giấy bị xé mất một góc.
- Tờ giấy gấp lại, tôi bẻ một góc làm dấu trang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm bản đồ cũ sờn góc, nhưng đường biên vẫn rõ.
- Hộp bánh có bốn góc bo tròn nên cầm không bị cấn tay.
- Bức ảnh bị quăn góc vì để trong ví quá lâu.
3
Người trưởng thành
- Quyển sổ bị quệt rách một góc bìa.
- Tấm thảm lệch góc khiến cả căn phòng trông lộn xộn.
- Anh dán lại góc phong bì cho phẳng trước khi gửi đi.
- Chiếc vali có góc kim loại, bảo vệ khi va vào bậc thềm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể trong không gian, như "góc phòng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các mô tả kỹ thuật hoặc phân tích không gian, như "góc tọa độ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, như "góc khuất của tâm hồn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và vật lý, như "góc nhọn", "góc tù".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả vị trí hoặc hình dạng cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trừu tượng cao nếu không có ý nghĩa ẩn dụ rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "góc độ" khi nói về quan điểm hoặc cách nhìn nhận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "góc độ" khi nói về quan điểm.
- Chú ý phân biệt giữa "góc" trong không gian và "góc" trong toán học.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "góc phòng", "góc phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("góc nhọn"), động từ ("tạo góc"), và lượng từ ("một góc").





